Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.910.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.88-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.990.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.820.930.89
FT
1-0
3/4 : 03
0.910.930.80-0.98
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
1/2 : 03
0.910.870.930.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.790.930.96
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.83-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.910.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.910.970.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.910.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.84-0.931.000.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.89-0.930.81
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.801.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.87-0.950.87-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.840.950.94
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.950.960.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
4-4
1/4 : 02 1/4
0.920.860.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.840.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/43
0.940.97-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.880.94
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 13 3/4
-0.960.860.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43
0.960.940.940.94
FT
1-2
0 : 03
0.84-0.940.920.96
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.840.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.970.990.89
FT
3-2
0 : 3/43
0.89-0.990.87-0.99
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.780.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.94-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.960.950.89
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.92-0.980.88