Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa America 2028

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.920.970.93
Trực tiếp: BDTV, ON Sports, Next Sports

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
0-0
0 : 2 3/43
1.000.840.78-0.96

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.83-0.970.79
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.920.980.84

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
4-0
0 : 02
0.78-0.940.850.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.77-0.950.77

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.71-0.990.910.81
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.790.900.82
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.800.920.930.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.700.960.76
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.910.810.840.88
FT
1-0
0 : 3/43
0.750.970.820.90
FT
1-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
1 3/4 : 04
-0.920.630.53-0.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.71-0.99-0.960.68
FT
3-0
1/4 : 03
0.66-0.940.820.90
FT
4-4
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.900.730.81-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.860.860.870.85
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-4
0 : 1/43 1/4
0.860.860.860.86
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.770.61-0.83
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.930.910.850.97
FT
0-2
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.860.980.900.92
FT
3-3
  
    
FT
3-2
1/4 : 03
0.880.900.900.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.810.970.66-0.89
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.860.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.860.980.821.00
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.841.000.930.89
FT
2-2
0 : 03
0.840.940.900.88
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.900.920.90
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.860.980.980.84
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.900.970.85
FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.81-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.890.890.93
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/2
0.83-0.990.870.95
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/23
-0.980.820.980.84
10/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
0.940.900.850.97
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.850.97
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.910.931.000.82
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.790.920.80
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.940.90-0.980.80
11/07
Hoãn
  
    
FT
6-0
0 : 3/44
0.870.910.930.85
FT
1-1
1/4 : 03
0.930.850.870.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.910.810.880.84
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.900.820.910.81
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.780.940.780.94
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.750.97-0.990.71
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.780.820.90
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
-0.900.610.71-0.99
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.770.950.960.76
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.830.890.920.80
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.880.84-0.990.71
FT
3-0
0 : 3/43
0.770.950.970.75
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.860.860.880.84
FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.960.680.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.980.84
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.860.980.930.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.890.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.930.89
FT
3-3
0 : 1/42
-0.980.820.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.99-0.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.920.750.821.00

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.860.980.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.89-0.970.87-0.98

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
0.66-0.940.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.960.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.950.85
FT
1-0
0 : 13
0.970.940.950.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.90-0.99-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.86-0.960.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.970.870.880.94
10/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.99-0.970.79
10/07
Hoãn
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.821.00
FT
5-0
0 : 13
0.900.940.870.95
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.830.920.90
FT
6-0
0 : 1/23 1/2
-0.980.821.000.82
FT
0-3
0 : 13 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Romania

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.960.950.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.89-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/43
0.940.900.821.00
FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
0.860.980.970.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
5-0
  
    
FT
6-2
0 : 1 3/43 3/4
0.860.980.990.83
FT
3-3
0 : 1/43
0.900.940.920.90
FT
4-3
0 : 1/23 3/4
0.890.830.61-0.90
FT
1-6
3/4 : 03
0.930.91-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-2
  
    
FT
1-4
1/2 : 03 3/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
4-2
1/2 : 03 1/2
0.82-0.98-0.970.79
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.850.990.970.85
FT
0-5
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.850.97
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.980.860.970.85
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.82-0.98-0.940.76
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.80-0.960.930.89

Lịch bóng đá Aus New South Wales

10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 1/23
0.910.930.920.90
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-1
0 : 1/43
0.940.900.950.87
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.891.000.82
FT
2-2
0 : 1/43
1.000.840.850.97
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.920.83-0.970.87
FT
1-0
1/2 : 02
0.990.920.920.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.66-0.850.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.860.66
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.910.91
FT
6-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.990.66-0.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.850.990.81-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.86-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Tajikistan

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.990.850.821.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.970.87-0.960.78
FT
1-6
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.88-0.930.83
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.990.900.920.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.930.82
FT
0-1
1/2 : 02
0.920.990.87-0.97
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.90-0.990.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.950.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.840.86-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.890.76
11/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.89-0.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.820.90-0.990.71
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.910.810.950.77
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.880.840.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.77-0.93-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.820.900.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.890.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.870.710.76-0.93
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.79-0.930.930.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.850.870.71-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.840.880.760.96
11/07
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.760.96-0.990.71
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0