Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-5
2 1/2 : 03 1/4
0.65-0.850.70-0.91
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.81-0.970.801.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.920.88
Trực tiếp: FPT PLAY

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.830.99
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.83-0.970.990.85

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
1-4
4 : 04 1/2
-0.950.650.760.94
FT
4-1
0 : 3 3/44 1/4
0.65-0.950.62-0.93
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/4
0.750.97-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.750.970.75
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.58-0.890.61-0.92

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.841.00-0.870.65
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.99-0.920.71
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.890.950.870.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.960.720.840.92
FT
2-0
0 : 03
0.65-0.950.850.87
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.790.97-0.910.66
10/07
Hoãn
  
    
FT
0-6
1 1/4 : 03 1/4
0.74-0.980.870.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.701.000.790.91
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.780.970.81
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.890.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.920.75-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.860.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.71-0.88-0.910.72
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.800.980.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.85-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.980.85-0.95
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.83-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.87-0.950.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.79-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 13
0.89-0.99-0.940.80
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
3-2
0 : 03
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.970.93
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.890.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.930.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.871.00
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.930.830.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.78-0.910.960.92
FT
4-1
0 : 2 3/44
0.83-0.930.78-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.820.900.92
FT
4-0
0 : 33 1/2
-0.890.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.940.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.881.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.911.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.891.00-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.930.93

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
1/2 : 04
0.66-0.940.940.76
FT
1-0
0 : 2 1/24 3/4
0.900.800.760.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.970.930.81-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
0 : 24
0.78-0.940.71-0.88
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/2
0.75-0.92-0.990.81
FT
1-2
0 : 03 3/4
-0.940.780.930.91

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.950.881.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.851.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.910.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.940.82
FT
2-2
1/4 : 03
-0.990.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.911.00-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.900.99-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/22
0.891.000.930.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.930.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.930.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.930.940.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.98-0.990.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.930.960.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.900.99
FT
0-2
3/4 : 02
0.84-0.940.940.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
1.000.860.990.85
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.830.66-0.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.82-0.950.79

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.981.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.880.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.930.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.910.98
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.85-0.950.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/42
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.990.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.880.98-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.960.84-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42
0.50-0.790.60-0.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.940.73-0.95
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.940.980.78
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.91-0.980.74
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.990.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.890.97
FT
2-3
0 : 02
-0.940.84-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.940.87-0.99
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.990.890.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.66-0.860.900.90
FT
3-2
0 : 3/42
0.960.860.810.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.980.800.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.85-0.940.74
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.790.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 02
-0.960.86-0.990.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.940.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.980.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.950.940.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
3/4 : 03
0.65-0.95-0.960.66
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.750.950.960.74
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.880.960.850.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.80-0.98
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.920.79
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.930.830.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.660.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
-0.860.720.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.780.940.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.86-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.860.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.930.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.81-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.920.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.770.950.87
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.950.85
FT
0-0
0 : 3/42
0.910.910.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.840.69-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.62-0.880.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.940.95-0.930.79
FT
1-2
0 : 02
0.84-0.940.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 02
0.950.930.83-0.95