Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-0
1 : 03 1/4
0.940.880.980.82
FT
0-0
0 : 13
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/2 : 02
0.87-0.970.900.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.99-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.890.940.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.981.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1/23
0.910.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.65-0.850.75-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.79-0.870.65

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.60-0.860.65-0.90
FT
3-0
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.850.970.920.88
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
5-2
  
    
10/07
Hoãn
0 : 1 1/43 1/4
0.780.980.940.82
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.840.950.85
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.970.850.850.95
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 33 1/4
0.970.830.980.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.61-0.830.870.91
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.761.000.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.840.920.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 03
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.940.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.790.970.920.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.880.880.980.78
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.900.96
FT
0-1
0 : 02
-0.940.840.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.82-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.890.91
FT
1-3
0 : 02
0.860.96-0.920.71
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.75-0.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.940.880.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/42
0.950.870.860.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.990.81
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1/22
0.67-0.970.750.95