Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.950.93
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.950.650.810.89
10/07
Hoãn
  
    
10/07
Hoãn
  
    
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.820.880.900.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.770.840.86
10/07
Hoãn
0 : 1/43
0.920.901.000.80
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.900.800.960.74
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.791.000.80
FT
3-0
0 : 1/43
-0.980.800.801.00
FT
0-3
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.810.930.87
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
3-5
1/4 : 03 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.701.000.65-0.95
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.830.990.980.82
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.930.770.900.80
10/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.960.84
FT
0-1
3/4 : 03
0.800.900.950.75
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.880.941.000.80
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.650.780.92
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.950.750.900.80
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.66-0.960.900.80
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.960.740.950.75
FT
3-2
1/4 : 03
0.750.950.860.84
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.880.820.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.910.790.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.930.89
FT
5-4
0 : 3/42 3/4
0.890.950.80-0.98
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.79-0.950.950.87
FT
3-4
1 : 04
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-1
3/4 : 03
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.940.990.87
FT
1-1
1 : 03
0.940.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-4
0 : 1 1/23
0.890.980.920.94
FT
6-0
0 : 1/43
-0.960.831.000.86
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.86-0.990.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.980.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.96-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43
0.980.890.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.941.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1 : 04
-0.960.830.78-0.93
FT
0-1
0 : 1/23
0.880.820.80-0.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
0 : 1 1/24
0.850.970.900.90
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
0 : 03
-0.980.840.950.89
FT
0-2
3/4 : 03
0.910.950.890.95
FT
2-0
0 : 1/23
0.980.880.960.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
5-0
0 : 3/43
0.900.960.850.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.960.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
1 : 03
-0.860.700.75-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.940.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-3
0 : 3/43 3/4
0.870.990.850.99

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.850.850.800.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.980.990.87
FT
3-3
0 : 1/22
-0.950.820.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.900.861.00
FT
0-2
0 : 02
-0.830.70-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.800.900.780.92
FT
2-0
0 : 13
1.000.700.65-0.95
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.67-0.970.750.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.960.740.870.83