Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Guinness ICC 2019

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.99-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.970.960.87-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.940.950.97
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.88-0.950.921.00
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.920.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.920.980.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.89-0.960.970.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.870.980.91
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.960.970.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.970.86-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.990.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.950.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.910.81-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.920.900.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.85-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.920.930.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.911.000.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.871.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-1
0 : 1/22
-0.900.810.990.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.85-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.94-0.960.86

Lịch thi đấu VD Nam Trung Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.800.920.870.85
FT
1-6
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.810.910.840.88

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.970.980.84
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.83-0.990.880.94
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.97-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.68-0.860.81-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.690.810.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.960.860.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.970.79
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.950.870.95
11/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.890.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.960.86
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
-0.990.830.860.96
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.890.950.870.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.970.85
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-2
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.990.760.96

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-3
1/4 : 02
0.84-0.940.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.890.970.91
10/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.950.93
FT
0-0
2 : 03
-0.970.810.860.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.820.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.850.71
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.970.890.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.940.94

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.970.930.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.940.970.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.940.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.91-0.970.85
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.920.980.950.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.950.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.76-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.930.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
0-1
0 : 02
-0.960.860.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.92-0.900.77

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-4
0 : 13 1/4
0.880.900.860.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.920.91
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.890.950.960.87
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.73-0.90-0.940.77
FT
0-1
2 : 03
0.84-0.990.82-0.99
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
-0.990.840.970.86
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
1-1
3 3/4 : 04 1/4
0.880.970.77-0.94
FT
1-4
2 1/4 : 03 3/4
0.910.930.870.95
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.860.980.960.87
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.870.970.890.93
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.960.880.830.99
FT
2-3
3 1/4 : 03 3/4
0.81-0.970.79-0.97
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.890.990.920.94
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.960.840.920.94
FT
2-4
0 : 1/43
-0.950.830.950.91
11/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/43
-0.920.79-0.950.81
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.890.990.950.91
FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.990.890.970.89
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.910.970.910.95
FT
0-0
0 : 13
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.880.98
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 13
-0.990.870.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.861.00
10/08
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.861.000.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
1-0
0 : 13
0.920.960.990.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
10/08
Hoãn
  
    
10/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-5
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.910.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.810.84-0.96
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.940.860.881.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.740.970.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.870.870.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.740.840.88
FT
5-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.850.870.940.78
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.870.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.971.000.89
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.940.980.930.96
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.921.000.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.950.85
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.921.000.86-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.930.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/22
-0.980.900.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.94-0.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.890.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/4 : 02
0.950.950.80-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.98-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.920.79
FT
0-1
0 : 02
0.920.98-0.890.76
FT
0-3
0 : 02
0.970.93-0.900.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42
0.960.940.890.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.900.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.980.760.781.00
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.810.63-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

10/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.950.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.890.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.880.76-0.920.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.881.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.930.81
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.89-0.990.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.930.75
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.861.001.000.84
FT
1-3
0 : 3/42
0.82-0.960.69-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.960.760.850.87
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.810.870.85
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.830.890.880.84
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.66-0.940.920.80
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.830.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.960.960.88-0.99
FT
1-3
0 : 03
-0.920.83-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.960.83-0.94
FT
0-2
0 : 23 3/4
0.86-0.94-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.870.850.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.920.90
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.840.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.950.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.930.950.900.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.930.95
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.84-0.940.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.960.86
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.960.880.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.84-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.911.000.81-0.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.88-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.89-0.970.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 03
0.85-0.930.960.93
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.980.931.000.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.860.910.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.760.860.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.860.860.970.75
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.56-0.940.660.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.95-0.970.79
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.950.79-0.990.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.850.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.830.99
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-3
1/4 : 03
-0.930.770.76-0.94
FT
4-2
0 : 23
-0.940.780.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-2
0 : 1/22
-0.950.850.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.890.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.890.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.85-0.93-0.960.85
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.990.921.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.980.880.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.990.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.990.89
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.930.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.810.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.821.000.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.911.00-0.960.85
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.900.810.970.92
FT
2-1
0 : 13
-0.940.86-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.890.74-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.910.860.98
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.81-0.95-0.930.78
FT
3-0
0 : 13
0.900.97-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.90-0.880.71
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
0.86-0.990.930.91
FT
2-5
0 : 13 1/2
-0.950.810.970.88
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.84-0.970.970.87

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
0 : 1 3/44 3/4
0.870.990.870.97
FT
3-2
3/4 : 04 1/4
0.960.900.970.87
FT
2-0
0 : 34 1/2
0.940.920.850.99
FT
3-0
0 : 13 3/4
-0.930.790.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-2
0 : 1/43
0.880.98-0.990.83
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.750.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.91-0.990.81-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.920.98
FT
2-1
0 : 03
0.88-0.960.960.94
FT
3-0
1/4 : 03
-0.950.87-0.930.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.900.980.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.830.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.970.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.83-0.920.87-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.88-0.960.88-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.970.980.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.89-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.890.84-0.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.85-0.980.88
FT
3-2
0 : 03
0.90-0.980.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.861.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.80-0.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.76-0.91
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.76-0.860.86-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.900.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.82-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

10/08
Hoãn
0 : 13
0.860.980.960.86
FT
0-3
0 : 03
0.890.990.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.77-0.92-0.880.71
10/08
Hoãn
  
    
FT
5-3
0 : 1 1/42 1/2
0.990.880.880.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.870.84-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.86-0.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.940.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.920.95
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.91-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
10/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 03
0.810.970.940.84
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT TV, FPT Play, K+PC
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.860.92
Trực tiếp: BDTV, FPT TV, FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.860.76-0.98
Trực tiếp: BDTV HD, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.95-0.940.84
FT
3-2
0 : 02
0.79-0.880.920.98
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.890.800.901.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
0.90-0.980.980.90
FT
3-2
0 : 3/42
-0.960.880.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.910.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/23
0.940.920.980.86
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.980.880.920.92
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.900.98
FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.84-0.930.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.91-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.930.850.810.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02
-0.880.730.890.95
FT
0-0
0 : 02
-0.930.780.940.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.79-0.930.78-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.950.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.910.760.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.77-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.990.990.79
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.770.860.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.910.920.86
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.69-0.920.890.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.710.860.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.81-0.980.76
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
-0.930.850.89-0.99
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.910.820.86-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.830.940.96
FT
5-3
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-2
0 : 3/43
0.87-0.95-0.940.84
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.970.941.000.90
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.880.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.92-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-5
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.76-0.980.69-0.92
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.900.880.930.85
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.980.760.810.97
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.82-0.980.74-0.93
FT
1-4
0 : 13
0.930.850.77-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.790.510.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.820.790.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.78-0.980.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.930.950.93
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.990.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.78-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.78-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.930.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.970.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.98-0.940.76