Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.88-0.98
Trực tiếp: K+PC
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.87-0.950.960.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.930.950.92

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.980.860.96
10/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.89-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.960.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 13 1/2
0.940.97-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.960.860.990.89
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.910.97
FT
1-1
0 : 3/43
-0.940.84-0.990.87
FT
0-1
0 : 03
0.84-0.940.85-0.97
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.810.910.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.990.980.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.98-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.920.81-0.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.911.000.970.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.88-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.920.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.890.960.94
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.940.970.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.811.000.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.95-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.63-0.920.890.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.990.71-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.880.840.830.89

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.990.870.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.880.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.91-0.980.82
FT
2-3
0 : 01 1/2
-0.980.840.82-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.930.930.890.95

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
2-0
0 : 02
-0.900.730.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

11/08
Hoãn
  
    
11/08
Hoãn
  
    
11/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.910.86-0.98
FT
1-1
1 : 02
0.84-0.940.85-0.97