Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.960.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.85-0.98

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.75-0.870.65
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.80-0.940.74
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.78
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.840.98-0.950.75

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
11/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.65-0.900.850.91
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.880.800.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.920.960.990.87
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.970.910.861.00
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.900.96
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 3/43
0.900.981.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.930.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-5
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-0
0 : 3 1/44 3/4
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.810.65-0.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.940.950.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.820.620.870.95
FT
4-1
0 : 1/23
0.950.890.840.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.770.970.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.910.91
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.870.970.821.00
FT
3-2
1/4 : 03
0.950.89-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.790.960.86
FT
0-3
3/4 : 03
0.940.900.75-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
10/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.990.890.960.90
FT
0-4
2 1/4 : 04 1/4
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.65-0.840.950.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.920.96
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.88-0.950.83
FT
1-0
0 : 02
-0.910.80-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.930.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.85-0.990.75
FT
3-0
0 : 34
0.800.960.810.95
FT
1-1
0 : 23
0.840.920.940.82

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.880.820.990.71
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.730.970.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
1/2 : 03
0.850.970.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.890.950.85
FT
1-2
0 : 1/42
-0.820.600.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.940.92
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
1 : 03
0.50-0.750.77-0.95
FT
2-1
0 : 13
0.990.85-0.850.65
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.79-0.950.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.850.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.62-0.830.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.99-0.980.82

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.680.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.920.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.930.83-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.810.950.85
FT
1-3
0 : 02
-0.820.60-0.990.79
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.890.74-0.94
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.860.860.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.78-0.98