Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.860.950.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.940.85-0.98
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.900.990.910.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.78-0.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.950.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.920.900.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.85-0.950.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.990.86-0.99

Lịch thi đấu Siêu Cúp Anh

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.940.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.930.96-0.990.87
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.851.000.88
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.970.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.900.980.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.750.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.821.000.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.850.930.87
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.821.000.920.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.960.84
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.840.980.990.81
FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.881.000.80
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.890.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.970.83
FT
2-3
  
    
FT
1-3
0 : 03
-0.990.81-0.940.74
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.960.860.980.82
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.970.900.90
FT
1-1
  
    
FT
0-6
0 : 02 1/2
-0.960.780.880.92
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
3-2
  
    
FT
2-3
1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.840.980.970.83
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch bóng đá League One

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.820.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.68-0.860.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.920.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.791.000.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.920.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.871.000.80
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.80-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.870.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.850.730.960.90
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.950.91
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.850.95
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.940.880.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.72-0.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.830.97
FT
1-2
0 : 12 3/4
1.000.881.000.86
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.940.830.97
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.881.000.801.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.980.78
FT
1-2
0 : 3/43
0.83-0.950.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.89
FT
2-1
1/2 : 03
-0.900.78-0.880.74
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.980.80-0.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.990.750.920.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.910.930.900.92
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.860.700.840.98
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
1.000.84-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 13
0.74-0.900.821.00
FT
1-3
0 : 1/43
-0.950.790.890.87
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.770.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.860.761.00
FT
0-0
1/2 : 03
-0.990.830.980.78
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.890.850.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.67-0.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/2 : 03
0.930.910.960.86
FT
2-1
1/2 : 03
0.980.860.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.76-0.94
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.890.93
10/08
Hoãn
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.76-0.94
FT
0-2
1/2 : 03
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.881.000.86
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.960.861.000.86
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.710.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.940.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.830.650.55-0.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.800.890.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.780.920.860.84
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.780.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.760.830.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.800.900.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.920.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.84-0.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.820.98
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.970.920.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.940.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.85-0.97
FT
5-1
0 : 2 3/44
0.910.980.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.890.83-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.900.920.95
FT
1-0
0 : 13
0.900.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.881.000.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.740.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.960.76
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.840.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.650.770.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.820.860.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.86-0.99
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
1 : 03
0.77-0.930.900.90
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 13 1/4
0.890.950.930.89
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02
0.85-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.860.680.70-0.84

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-4
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.880.880.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.69-0.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.940.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.860.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/43 1/2
-0.940.800.841.00
FT
1-0
0 : 03
0.76-0.900.980.86
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.960.900.920.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.72-0.861.000.84
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
-0.920.770.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.830.890.91
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.980.77-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.860.940.86
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.980.801.000.80
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.85-0.970.77
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
1-2
1 : 03
0.980.900.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.910.970.83
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.900.78-0.840.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
6-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.81-0.880.70
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.96-0.830.65
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.93-0.900.72

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.930.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.87-0.970.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.940.880.810.99
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.85-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.920.970.90
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.920.980.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.990.900.82-0.96
FT
0-0
1/2 : 03
0.960.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.670.800.90
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.701.000.840.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.731.000.70
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.98-0.850.71
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.810.950.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.970.870.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.95-0.990.85
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.980.88
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.94
FT
0-2
0 : 03
-0.930.820.960.90
FT
1-0
0 : 13
-0.960.86-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
  
    
10/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.920.94-0.920.75
FT
4-1
0 : 1/43 3/4
0.861.000.65-0.81
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.79-0.930.70-0.86
FT
2-1
0 : 1 1/44
1.000.860.900.94
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.770.99-0.960.80
FT
1-4
0 : 1/43
-0.940.80-0.980.82

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 13 1/4
0.980.900.940.86
FT
4-2
1 : 03
0.950.930.870.99
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.970.870.790.97
FT
3-4
0 : 2 1/24 1/4
0.900.940.880.94
FT
1-0
1/4 : 03
0.870.970.830.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.970.870.920.90
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.841.000.980.84
FT
0-3
0 : 13 1/4
0.940.820.80-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-2
2 : 03 3/4
0.990.910.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.890.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 3/4
0.84-0.940.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.890.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.970.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.980.85
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.920.95
FT
4-3
0 : 1/22
0.82-0.930.80-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.86-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.860.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.900.960.83-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.77-0.920.81-0.97
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.940.880.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.701.000.750.95
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
0.930.950.840.96
FT
2-1
1 1/2 : 03 3/4
-0.960.84-0.840.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-4
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
-0.980.820.890.93
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.970.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.950.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.90-0.980.85
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.881.000.871.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.920.850.99
FT
1-1
0 : 01 1/2
1.000.860.900.94
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.910.910.81-0.97
FT
1-2
0 : 1/22
0.970.85-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.910.96
FT
1-3
0 : 1/42
0.84-0.96-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.910.80-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.930.950.950.91
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.85-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.67-0.85-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.830.970.89
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-1
0 : 23
-0.930.801.000.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.77-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.920.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.930.83
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.68-0.800.990.77

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.940.80
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.900.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.880.92
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.870.950.860.94
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.821.000.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.800.680.870.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.70-0.88-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.68-0.860.75-0.95