Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 23 1/2
0.880.940.880.92
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.75-0.930.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.830.97
FT
0-6
3 1/4 : 04 1/2
-0.850.550.840.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.780.830.97
FT
2-1
0 : 2 1/44
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.780.860.84
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.70-0.880.820.98
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.70-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
5-0
  
    
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.850.950.92

Lịch bóng đá Siêu Cúp Anh

FT
2-2
3/4 : 03
-0.990.880.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.87-0.99-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.970.920.96
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.980.900.980.90
FT
0-4
0 : 03
0.83-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
0-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
1.000.700.770.93

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
0-0
  
    
FT
11-0
  
    
FT
11-0
0 : 5 1/26
0.750.950.701.00
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.65-0.950.910.79
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.800.920.78
FT
0-1
1/2 : 03
0.920.781.000.70
FT
8-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.920.88
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.920.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.920.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.83-0.940.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.960.90-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.890.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.820.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.890.731.000.82
FT
2-3
1/4 : 03 3/4
0.910.930.900.92
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.970.970.85
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-3
1/4 : 03
-0.860.700.920.90
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-5
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.900.920.94
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.970.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.84-0.950.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.950.941.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.970.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.840.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.950.93
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.970.920.910.97
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.950.940.990.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.960.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.920.83-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.891.000.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.881.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42
0.70-0.840.76-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.930.930.91
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.980.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.73-0.890.76-0.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.980.990.83
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.821.00
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.950.890.821.00
FT
4-0
0 : 02
0.900.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.930.910.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.860.840.920.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.770.890.81
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.950.82
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.891.000.880.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.89-0.960.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.921.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.961.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.840.96
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.81-0.970.990.83
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.82-0.980.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.890.990.960.90
FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.78-0.900.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.90-0.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.880.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.79-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
1 : 03
-0.970.810.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.900.940.920.90
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.920.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.940.90-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.930.87

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02
-0.880.770.87-0.99
FT
3-2
1 : 03 1/4
-0.990.880.950.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.930.960.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.830.99
FT
1-2
0 : 1/23
0.940.900.980.84
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.920.850.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.870.95
FT
2-1
0 : 1/43
-0.990.83-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
0 : 13 1/2
0.850.850.900.80
FT
5-0
0 : 1 1/23 3/4
0.760.940.840.86
FT
3-1
0 : 1/23
0.760.940.760.94
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.66-0.96-0.970.67
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.770.770.93
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.890.810.920.78
FT
1-1
3/4 : 03
0.970.730.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.830.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.76-0.88-0.980.84
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.900.980.970.89
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.920.960.890.97
FT
3-1
1/2 : 04 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.940.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.830.820.98
FT
2-7
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.880.79-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.950.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.870.950.840.96
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.990.810.970.83
FT
0-2
1 : 03
0.920.90-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.980.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
1-2
0 : 3/43
-0.930.80-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.930.79-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.950.930.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 13
-0.980.87-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.82-0.95
FT
3-1
1/2 : 03
0.80-0.920.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02
0.82-0.930.78-0.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.890.990.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.880.99
FT
0-2
1 : 03
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.960.82
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.991.000.86
FT
0-2
0 : 3/43
-0.970.860.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.750.790.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.760.810.89
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.870.830.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.920.960.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.85-0.950.81
FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
0 : 2 1/24
0.890.950.70-0.88
FT
1-1
1 : 03
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.800.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.900.96
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.870.970.90
FT
4-2
0 : 03
0.940.95-0.980.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.870.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.83-0.97
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.83-0.941.000.86

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-1
3 : 04 1/4
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.960.880.98

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.841.000.910.91
FT
0-1
1/4 : 03
0.880.960.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.930.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.900.84-0.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.84-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.890.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.830.84-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.871.00
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.87-0.960.80
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.910.950.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.930.850.99
FT
3-4
0 : 03 1/4
0.79-0.930.82-0.98
FT
1-2
0 : 13
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.810.810.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.960.84
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.84-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.830.870.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.880.99
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.950.840.880.99
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.87-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.85-0.980.82
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.75-0.890.870.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.91-0.890.73
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.861.000.841.00
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.930.91
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.980.880.950.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.970.77-0.93
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.81-0.95-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
0.940.920.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.861.000.970.87
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.840.980.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.910.96
FT
1-1
0 : 02
0.970.910.880.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.900.980.890.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
-0.890.77-0.920.77
FT
2-0
0 : 3/42
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.970.970.85
FT
1-0
0 : 1/23
0.990.850.870.95
FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.900.900.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.920.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.940.900.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.850.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.960.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.900.96
11/08
Hoãn
0 : 12 1/2
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.83-0.970.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.790.910.900.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.900.80
FT
2-2
0 : 02
0.720.980.780.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.70-0.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.920.67

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.920.95
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.740.930.87
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.970.730.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.910.980.960.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.770.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 1/22
0.980.840.970.83
FT
0-2
0 : 1/22
1.000.820.860.94