Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.880.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.900.98
Trực tiếp: BDTV, ON Sports +

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
10/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.910.95
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.910.83-0.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.830.930.800.96
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.880.880.940.82
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.810.950.940.82
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.990.770.940.82
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.870.890.870.89
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.820.940.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.900.940.980.86
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.880.980.80-0.98
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.701.000.740.96
FT
1-4
1/4 : 03
0.82-0.960.850.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.880.96
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.880.98-0.980.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.860.900.94
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.78-0.930.74

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.920.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.900.80-0.98
FT
3-2
0 : 13
0.85-0.990.81-0.97
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.61-0.900.790.93
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
1.000.86-0.940.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.910.780.900.96
FT
6-0
0 : 02
0.86-0.980.880.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.74-0.89-0.950.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.910.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.81-0.95
FT
1-6
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-5
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.910.970.861.00
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.870.99
FT
7-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.940.92
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.910.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.910.970.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
0-0
0 : 1/43
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.910.81-0.95

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.930.790.800.92
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.880.820.940.76
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.800.65-0.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.60-0.910.65-0.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.710.99-0.990.71
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.810.910.860.84
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.890.810.890.81
FT
3-0
0 : 1/43
0.750.950.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.78
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.910.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.910.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.86-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.850.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
1.000.700.701.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.950.961.000.87
FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.870.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.810.910.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.880.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 13
0.930.970.980.88
FT
0-2
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.85-0.970.83
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.70-0.850.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.941.000.89
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.920.930.94
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.970.910.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.780.910.81
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.780.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.850.990.880.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.940.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.870.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03
0.86-0.960.920.94
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 23 3/4
0.72-0.910.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43
0.930.950.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.940.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.82-0.96
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.840.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.960.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.910.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
1/2 : 03
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.910.980.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.870.900.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.82-0.970.81
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.940.990.85
FT
1-2
0 : 02
0.890.970.970.87

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.790.830.89
FT
1-4
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.760.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.730.880.96

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
1/2 : 03
0.970.910.890.97
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.940.940.82-0.94
FT
0-0
0 : 02
-0.940.84-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
6-0
0 : 1/22
0.980.900.930.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.840.880.870.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.79-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.930.930.91
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.820.980.88
FT
5-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.960.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.910.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.900.990.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.900.990.85
FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.950.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.970.920.861.00
FT
1-0
0 : 02
0.990.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.65-0.810.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.83-0.931.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.980.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.930.83-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.980.84
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.850.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.950.91