Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.910.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.950.960.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.920.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 03
0.82-0.930.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.900.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.81-0.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/2 : 03
-0.950.850.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.970.920.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.890.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.900.900.98
FT
3-0
0 : 13
0.940.950.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 34 1/4
-0.960.860.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.96-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
0-0
0 : 02
-0.910.780.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.920.960.90
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.980.910.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
1-2
0 : 02
-0.870.730.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U20 Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
0-6
  
    
FT
0-9
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Châu Phi

FT
0-2
0 : 1/42
0.701.000.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

10/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.701.000.820.88
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.910.81-0.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.810.871.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.910.96
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
0.980.780.78-0.98
FT
1-3
0 : 3/42
-0.890.700.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.720.880.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.900.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.900.890.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.960.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.79
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.950.83-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.78-0.890.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.870.850.95
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.70-0.89-0.970.77
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02
0.960.860.840.92
FT
4-1
0 : 02
0.770.990.960.84
FT
2-2
0 : 02
0.980.840.840.96
FT
1-2
0 : 02
-0.970.790.830.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.86-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.910.95
FT
0-6
1/2 : 03
-0.960.84-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.940.92
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.72-0.860.67-0.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 03
0.82-0.980.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
1.000.840.940.88
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.87-0.970.79
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
7-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.900.92
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.940.90-0.990.81
FT
4-1
0 : 13
-0.960.800.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.880.950.87
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.850.990.940.88
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.910.930.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.870.95
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1/23
-0.970.810.950.87
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.890.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.900.730.830.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.850.990.900.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.72-0.890.79-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.770.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.980.82-0.980.80
FT
2-2
0 : 03
0.920.920.980.84
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.940.901.000.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.980.860.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.940.81-0.94
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.98-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.881.00
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.87-0.980.990.89
FT
2-1
1/4 : 03
-0.960.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.900.97
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.950.851.000.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.920.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.890.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.95
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.950.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.940.940.930.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.86-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1 : 02 1/4
-0.870.690.930.89
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.790.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.960.930.950.92
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.970.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
3-2
1/4 : 03
0.84-0.940.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.930.91
FT
2-1
0 : 3/43
0.861.000.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.950.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-0
1 : 03
0.80-0.980.810.99
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.970.870.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.880.94
FT
2-1
0 : 13
0.980.860.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.880.99
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.930.910.940.88
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.930.910.900.92
FT
4-0
0 : 1/43
0.950.870.821.00
FT
4-0
  
    
FT
4-3
1/4 : 03 1/2
-0.920.75-0.960.79
FT
0-1
0 : 3/43 3/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
-0.830.620.860.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.820.98
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.920.900.990.81
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.850.970.990.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.810.950.840.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.860.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.840.980.850.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.95-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.950.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.920.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.850.970.870.93
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.840.880.92
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.900.920.820.98
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-2
1 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.930.890.840.96
FT
1-0
0 : 24
0.81-0.990.860.94
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.920.900.910.89
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
1.000.880.920.88
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.840.980.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
1/2 : 02
0.990.89-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.98-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.840.690.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.930.73
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.67-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 02
0.77-0.950.810.99
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.930.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.890.93
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.73-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.960.86

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-12
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.950.910.890.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.900.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.77-0.880.68
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.850.660.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.970.910.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.900.770.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.820.990.87
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.85-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.93-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 03
0.930.910.920.90
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.770.870.95
FT
0-3
3/4 : 03
0.920.920.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.880.960.940.88
FT
0-2
1 : 03
0.960.880.910.91
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.950.77
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
2-4
0 : 3/43
0.890.950.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.88-0.990.910.95
FT
0-0
0 : 1/23
0.930.96-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.980.88
FT
1-2
1/4 : 03
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.970.920.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.900.85-0.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.960.900.940.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 03
0.990.850.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.950.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.87-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.980.86
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.920.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.89-0.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.881.000.87
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.970.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.86-0.960.960.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.920.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.940.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.930.94
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.80-0.910.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.920.95
FT
1-3
0 : 02
-0.910.800.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.900.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.910.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.921.000.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.950.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.830.830.93
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-5
1/4 : 02 1/2
1.000.890.990.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.83-0.990.86
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.870.73-0.990.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.910.780.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
6-0
0 : 3 1/44
0.80-0.940.870.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.800.880.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.80-0.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.880.73
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.930.950.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.940.940.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.63-0.810.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.761.000.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.920.910.91
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.72-0.860.910.95
FT
7-0
0 : 1 3/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
0-1
0 : 13
-0.930.801.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-0
0 : 02
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.970.870.940.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.90-0.970.81
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.93-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.981.000.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.890.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.830.900.94
FT
4-0
0 : 12
0.75-0.900.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.92-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.920.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.970.920.96
FT
2-1
0 : 23
0.980.910.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42
0.80-0.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.890.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-3
1/4 : 03
0.841.000.900.92
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.840.650.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.990.890.75-0.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.890.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.920.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.880.700.890.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.73-0.92
FT
5-3
0 : 12 1/4
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
3/4 : 02 1/2
-0.880.720.950.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.880.73
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.910.78-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 02
-0.940.760.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.860.96-0.900.69
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.58-0.890.67-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.63-0.93-0.930.62
FT
3-3
0 : 1/42
0.740.960.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.810.82-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.81-0.93
FT
6-0
0 : 13
0.78-0.890.84-0.96
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.81-0.920.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.80-0.93
FT
3-0
0 : 3/43
-0.970.870.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/43
-0.930.83-0.950.83
FT
3-1
0 : 13
-0.910.80-0.980.86
FT
0-0
0 : 13
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/43
0.82-0.940.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-3
3/4 : 02 1/2
0.61-0.80-0.960.80
FT
3-2
0 : 1/43
0.80-0.94-0.960.80
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.820.640.60-0.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.830.650.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.940.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.60-0.79-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.65-0.830.960.88
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.65-0.830.75-0.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.880.980.900.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.910.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.990.87
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.82-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.94-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.900.920.930.87
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.64-0.850.64-0.86