Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-0
0 : 02
-0.870.75-0.910.78
FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.820.87-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.94-0.920.79
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.880.770.900.98
FT
0-4
3 1/4 : 03 3/4
0.821.000.890.91
FT
2-0
1/4 : 02
0.900.990.950.93
FT
5-0
0 : 3 1/24
0.850.970.930.87
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.940.950.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.830.85-0.97

Lịch bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.860.960.77-0.97
FT
2-2
0 : 02
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
4-0
0 : 3 3/44 1/4
0.910.850.880.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.830.900.90
FT
1-1
0 : 02
-0.950.770.79-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.71-0.950.970.79

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
6-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
1.000.82-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

10/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
10/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.970.84
FT
1-3
0 : 02
-0.930.820.970.90
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.960.931.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.761.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.71-0.960.76
FT
1-3
0 : 1/42
0.850.970.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.700.910.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.970.820.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.74-0.960.76
FT
3-0
0 : 1/42
0.900.920.970.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.79-0.980.78
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
4-0
0 : 3/42
0.920.900.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.910.910.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.870.950.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-2
0 : 02
0.920.900.920.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.76-0.96
FT
3-1
0 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.910.77-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.900.810.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.880.92
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.821.00
FT
5-0
1/2 : 03 1/4
1.000.840.930.89
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.841.000.850.97
FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.930.77
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.960.900.880.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.83-0.99

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.780.73-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-5
0 : 1/23 1/4
0.950.750.69-0.99
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.65-0.950.930.77
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.710.99-0.970.67
FT
3-2
0 : 03
0.950.750.760.94
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.850.850.810.89
FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
0.830.870.940.76

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 13
0.80-0.980.860.94
FT
3-4
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.78-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 3/43
-0.980.880.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/43 1/4
-0.910.80-0.990.86
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.880.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.800.980.90
FT
3-0
0 : 1/43 3/4
0.950.940.881.00
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.910.97
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.900.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.860.930.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.850.970.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.990.85
FT
0-0
0 : 02
-0.960.82-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.950.81-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.93-0.950.79
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.76-0.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.91-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.95-0.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.900.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.750.890.95
FT
0-2
0 : 1/22
-0.900.75-0.880.70

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
1 : 02
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.81-0.920.930.93
FT
6-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.861.000.80
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.900.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.830.970.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.880.98
FT
2-4
0 : 1/22
-0.920.810.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.900.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/43
0.891.000.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.880.880.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.821.000.880.92