Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.950.940.910.97
FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.980.910.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.950.840.881.00
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.93-0.930.80
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.990.90-0.970.85

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.890.910.97
FT
0-2
0 : 02
0.891.000.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.970.91
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.84-0.950.980.90
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.890.900.98
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.950.960.92
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.920.80-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.971.000.88
FT
2-2
0 : 03
0.85-0.960.950.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 22 1/2
0.850.970.810.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-2
3/4 : 02
0.980.840.910.89
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-3
1 : 02
0.80-0.980.79-0.99
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-3
1/4 : 02
0.821.000.890.91
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.960.860.950.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79
FT
0-0
1/2 : 02
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
2 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.910.910.940.86
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.880.940.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.860.94
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.940.870.93
FT
1-10
3 1/2 : 04 1/4
0.880.940.920.88
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.910.990.81
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.920.88
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.830.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.840.920.88
FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
0-5
2 : 03
0.840.980.810.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.910.910.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.900.840.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-6
4 1/2 : 05
0.920.900.900.90
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.821.000.840.96

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.960.84
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.91-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.820.940.960.80
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.74-0.930.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.801.000.80
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.980.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.830.56-0.880.61
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.970.850.70-0.90
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.820.950.910.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.980.78

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.890.990.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.89-0.920.77
FT
0-1
1 : 02
0.930.950.980.88
FT
2-3
3/4 : 01 3/4
-0.890.770.76-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.84-0.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
0-4
1 : 02
0.930.950.861.00
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
-0.920.790.880.98
FT
0-0
1/2 : 02
0.86-0.98-0.930.78
FT
2-0
0 : 11 3/4
-0.930.740.76-0.96
FT
3-1
0 : 12
0.900.920.820.98
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.940.880.880.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.920.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-5
  
    
FT
7-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

10/09
Hoãn
0 : 12 3/4
-0.880.701.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.840.920.880.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.840.920.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.830.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.940.880.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.980.78
FT
2-5
1 1/2 : 03
0.81-0.990.900.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.810.99
FT
2-0
1 : 03
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.870.950.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.961.000.80
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.960.780.780.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-0
1/4 : 02
0.960.80-0.940.70
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.960.84

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.78-0.920.73
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.920.920.920.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-3
0 : 03
-0.860.700.970.79
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.710.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.77-0.860.70

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.850.91-0.980.74
FT
1-10
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.860.890.87
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.71-0.951.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.880.940.880.92