LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/09/2025
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil | |||||
| FT 2-0 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | |||
| 0.78 | -0.90 | 0.92 | 0.95 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/2 | 2 | |||
| 0.83 | -0.95 | 0.80 | -0.93 | ||
Lịch thi đấu Giao Hữu CLB | |||||
| FT 0-8 | |||||
Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| FT 1-0 | |||||
| FT 0-2 | |||||
| FT 0-4 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20 | |||||
| FT 3-1 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc | |||||
| FT 4-1 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Belarus | |||||
| FT 3-2 | 1 3/4 : 0 | 3 | |||
| 0.85 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia | |||||
| FT 2-0 | 0 : 3/4 | 2 | |||
| 0.90 | 0.92 | 0.71 | -0.92 | ||
Lịch thi đấu Cúp Phần Lan | |||||
| FT 2-0 | 0 : 1 3/4 | 3 1/4 | |||
| -0.99 | 0.88 | 0.98 | 0.89 | ||
Lịch bóng đá U19 Séc | |||||
| FT 2-2 | 1 1/4 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.79 | 0.91 | -0.95 | 0.65 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales | |||||
| FT 1-3 | 1 : 0 | 3 | |||
| 0.85 | 0.97 | 0.82 | 0.98 | ||
| FT 1-1 | 1/2 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.78 | 0.98 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 1-0 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.73 | -0.97 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 4-1 | |||||
| FT 2-2 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.98 | 0.78 | 0.78 | -0.98 | ||
| FT 2-2 | |||||
| FT 1-1 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.88 | 0.88 | 0.89 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch | |||||
| FT 1-2 | |||||
Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield | |||||
| FT 3-1 | 0 : 1 | 3 1/4 | |||
| 0.92 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan | |||||
| FT 5-0 | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | |||
| 0.85 | -0.99 | 0.74 | -0.90 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 | 2 1/4 | |||
| 0.87 | -0.98 | 0.98 | 0.88 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | |||
| 0.93 | 0.89 | -0.99 | 0.79 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| FT 4-0 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.98 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica | |||||
| FT 3-1 | 3/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.80 | -0.96 | 0.80 | 1.00 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.88 | 0.95 | 0.87 | ||