Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
5-0
0 : 4 1/25
0.60-0.760.53-0.71
FT
6-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
7-0
0 : 5 1/46
0.43-0.590.61-0.79
FT
5-0
0 : 23
-0.990.83-0.960.78
FT
0-2
3 3/4 : 04 1/2
0.71-0.93-0.910.68
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.900.92
Trực tiếp: BDTV HD, HTV The Thao, K+PM, VTV5, VTC1, VTC2, VTC3, VTC9, VOVTV
FT
14-0
0 : 4 3/45 1/4
0.69-0.920.74-0.96
FT
2-1
0 : 3 1/44 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
7-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.890.93
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.860.980.920.90
FT
2-0
0 : 3 1/43 3/4
0.960.880.910.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.880.81-0.99
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.990.851.000.82
Trực tiếp: TTTT HD, VTC3, VTC9
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
1-2
0 : 1/42
0.950.970.940.96
Trực tiếp: TTTV
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.85-0.930.85-0.95
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.850.980.92
FT
9-0
0 : 77 1/2
0.77-0.930.82-1.00
Trực tiếp: BDTV
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.900.86-0.96
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-3
2 : 03
0.82-0.911.000.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.920.81
FT
3-1
0 : 23
-0.920.83-0.960.86
Trực tiếp: TTTV
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.910.980.92
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.960.86
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.89-0.970.901.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-0
0 : 3 1/24 1/2
0.980.86-0.950.77
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.81-0.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.88-0.960.86
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.920.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.970.91
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.940.960.930.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.980.90
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.84-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.881.00
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/2
0.89-0.990.960.92
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
2-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.810.790.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.870.910.960.82
FT
1-1
1/2 : 02
0.970.810.75-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.890.950.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-5
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.980.860.98
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.87-0.99
FT
3-4
0 : 1 1/43
0.86-0.960.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.881.00

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.980.860.860.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.930.920.90
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
3/4 : 01 3/4
0.910.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.760.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22
0.970.950.901.00
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.930.990.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 3/42
0.890.970.78-0.94
FT
1-2
0 : 02
0.861.000.950.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.810.760.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

11/10
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.930.761.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.990.81