Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.970.93
Trực tiếp: BDTV
FT
2-0
0 : 1/22
0.89-0.97-0.940.84
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.84-0.950.85
Trực tiếp: BDTV
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.93-0.930.82
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.86-0.940.85-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.900.940.96
Trực tiếp: K+PC, BDTV
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.950.910.99
Trực tiếp: K+PM, TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/43
1.000.910.930.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.950.970.93
11/10
Hoãn
0 : 1/23
0.930.980.87-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.991.000.89

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

10/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.890.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.990.980.90
FT
1-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.960.92
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.960.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.920.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.970.93-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.990.89

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.80-0.911.000.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.950.930.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.940.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.87-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.930.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.930.970.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.900.811.000.89
FT
1-0
0 : 02
-0.880.780.980.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.910.87-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.89-0.980.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.990.91-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.920.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.940.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.940.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.82-0.960.940.90
FT
1-0
1/2 : 03
0.82-0.960.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.941.000.84
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.990.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.880.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.870.930.91
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.82-0.980.82
FT
3-0
0 : 1/23
-0.960.820.860.98
FT
2-4
0 : 03
0.81-0.950.950.89
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.840.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.94-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.900.94
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
-0.980.840.980.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.850.82-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.920.92
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.78-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.810.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

10/10
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.980.88-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.87-0.990.83
FT
1-1
0 : 03
0.79-0.930.880.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.920.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.890.940.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
2 : 03 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
0-2
  
    
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/2
0.810.910.830.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.871.000.82
FT
2-0
0 : 13
0.880.960.900.92
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.850.880.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.950.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.800.970.85
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.780.940.810.91
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.81-0.970.900.92
FT
2-2
0 : 3/43
0.870.970.900.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.990.83
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.870.970.940.88
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/4
0.960.760.830.89
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.830.890.800.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.880.960.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.990.910.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.950.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.930.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.880.84-0.95
FT
3-0
0 : 13
0.940.970.970.92
FT
8-2
0 : 13 1/4
0.86-0.940.960.93
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.930.970.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.970.870.890.93
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
FT
3-3
0 : 03 3/4
0.970.870.920.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.960.92
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.930.87-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.850.890.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.94-0.990.87
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.940.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.990.850.870.95
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
0 : 03
-0.970.83-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu NPL Western Australia

10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.980.840.930.91
FT
2-0
0 : 14
0.920.940.841.00
FT
4-2
1 1/4 : 03 3/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.850.610.970.81
FT
2-4
1/4 : 03
0.80-0.960.900.92
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.890.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.960.86
FT
2-3
3/4 : 03
-0.950.870.940.96
FT
2-1
0 : 13
0.86-0.940.940.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.95-0.960.86
FT
4-3
0 : 03 1/4
0.88-0.960.87-0.97
FT
3-2
0 : 13
0.980.930.930.97
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.950.96-0.930.83
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.930.980.85-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.911.000.81-0.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.86-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.970.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.940.920.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.930.83
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.920.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.85-0.95
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.920.99
FT
0-2
0 : 02
0.950.960.83-0.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.841.000.980.84
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.760.980.84
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.840.83-0.99
FT
0-0
0 : 3/42
0.910.950.71-0.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.730.890.910.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.730.890.730.89
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.980.800.920.86
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.840.940.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.810.890.89
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.800.890.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.770.850.910.71
Trực tiếp: On Sports
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.781.000.940.84
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.860.930.97
FT
0-0
0 : 02
0.911.00-0.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.89-0.920.81
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.990.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 3/42
0.940.970.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.93-0.990.87
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.980.930.81-0.93
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.980.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.910.930.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.930.820.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.750.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.93-0.930.79
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.920.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.761.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.87-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.84-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.90-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.98-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.970.87
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.920.860.810.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.820.930.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.820.880.90
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.870.880.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.800.980.870.91
FT
0-0
0 : 13
0.900.880.850.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.710.910.91