Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.990.91
FT
2-1
1/4 : 02
-0.880.790.890.99
FT
0-0
1/2 : 02
0.891.000.940.94
FT
3-0
0 : 3/42
0.911.000.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.990.86-0.98

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT 1, ON FOOTBALL, ON Sports +
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.930.81
Trực tiếp: K+SPORT 1, ON FOOTBALL, ON Sports +

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.90-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.930.950.79-0.93
FT
0-0
1/2 : 02
-0.980.860.980.90
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.77-0.950.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.76-0.940.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 02
-0.940.76-0.950.75
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 12
0.890.930.821.00
FT
1-0
1/2 : 02
0.850.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 3/42
0.860.960.810.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.860.60-0.930.68
FT
0-1
3/4 : 02
0.800.960.930.83

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U23

FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
1 : 02 3/4
-0.990.770.960.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.950.85
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.980.89
FT
5-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.990.88
FT
2-1
0 : 02
-0.960.86-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.88-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.930.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.950.87
FT
0-0
0 : 02
-0.950.790.78-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.920.90
FT
2-3
0 : 1/42
0.980.840.74-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.811.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.77-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.880.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.970.78-0.98
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.77-0.950.970.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.831.000.82
FT
4-2
0 : 12 1/4
-0.960.780.960.84
10/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.900.96-0.990.81
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.890.950.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.75-0.93
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.84-0.980.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.900.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.801.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.78-0.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.830.69-0.890.76
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.920.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.85-0.98
FT
0-6
0 : 02 1/2
0.950.940.970.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.930.960.980.89
FT
2-0
0 : 3/43
-0.970.870.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
  
    
FT
6-3
0 : 04
-0.990.830.870.97
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.891.000.920.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.89-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.84-0.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.87-0.97-0.950.82
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.890.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.970.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.940.980.84
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.860.980.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.870.93
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.920.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.961.000.84

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.770.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.821.00
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.78-0.940.73-0.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.870.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.891.00-0.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.99-0.900.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.821.000.77-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.970.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
1/2 : 03 1/4
-0.820.600.860.94
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.890.930.930.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.890.950.930.89
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.980.840.880.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.870.910.75-0.99
FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.99