Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.83-0.941.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
1.000.890.84-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-6
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/43
0.760.940.910.79
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.800.900.701.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.800.900.950.75
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.701.000.740.96
FT
0-8
2 : 03 1/2
0.810.890.740.96
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.970.730.760.94

Lịch bóng đá South American Games

FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.820.940.880.88
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.800.830.97
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.66-0.910.780.98
FT
1-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
-0.950.770.860.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
1 : 03 3/4
0.60-0.910.870.83
FT
0-7
1/4 : 03 1/4
0.62-0.880.870.89
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.65-0.900.960.80
FT
5-2
0 : 1/43 1/2
-0.890.64-0.880.63

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 02
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.910.78-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.83-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.831.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.860.980.79-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.951.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
0 : 13
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.830.960.90
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.87-0.970.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.870.93
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.890.990.930.93
FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.830.84-0.98
FT
2-4
0 : 1 3/43 3/4
0.920.960.861.00
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.900.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/22
0.86-0.980.910.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.890.990.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.930.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.83-0.93-0.950.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.920.970.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.89-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.980.90
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.881.000.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.930.960.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.950.92

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.60-0.780.65-0.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.900.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.821.000.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.960.83
FT
0-3
0 : 1/42
0.990.890.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.920.83-0.99
FT
4-1
1/4 : 02
0.970.89-0.950.79
FT
3-0
0 : 22 1/2
1.000.860.850.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.870.920.92
FT
4-2
1/4 : 01 3/4
0.940.920.841.00
FT
0-1
1/2 : 01 1/2
0.900.960.841.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.910.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.80-0.91-0.990.87
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.83-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.850.95
FT
1-1
0 : 3/42
0.960.860.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.870.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
-0.920.790.81-0.95
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.960.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.98-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.910.910.95
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.920.77