Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.77-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.870.950.850.95
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.870.950.920.88
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.830.990.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.970.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
-0.890.630.58-0.84
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
0-1
0 : 1 1/43 3/4
0.940.880.990.81
FT
1-2
3/4 : 03
0.821.000.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.850.810.99
FT
5-2
0 : 23 3/4
0.830.990.950.85
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.970.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.840.980.890.91
FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.830.990.930.87
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.830.990.910.89
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.840.980.940.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.920.88
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.890.860.94
FT
0-5
1/2 : 03 1/4
0.830.991.000.80
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-3
1/2 : 03
0.880.940.840.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.821.000.79-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.830.940.86
FT
3-5
0 : 02 1/2
0.900.920.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.78-0.98
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.970.850.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.950.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.780.930.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.850.950.81
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.910.850.780.98
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.800.960.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-3
1/2 : 01 3/4
0.990.830.73-0.93
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
0.890.930.830.97
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-3
0 : 1/41 3/4
-0.870.760.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.85-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.81-0.920.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.85-0.99