Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.920.881.00
FT
0-0
0 : 12
0.970.92-0.960.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.80-0.920.79
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-3
1/4 : 02
0.970.920.920.96
FT
2-0
0 : 11 3/4
0.80-0.920.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.83-0.940.84-0.96
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.900.930.95
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.920.970.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 02
0.910.980.900.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.92-0.940.82
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.920.97-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.950.78-0.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.980.90

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
3-1
0 : 23
-0.970.79-0.990.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.900.90
FT
0-0
0 : 02
-0.950.77-0.940.74
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.980.840.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.720.810.94
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.701.000.920.78

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1 3/43
0.870.950.930.87
FT
3-2
0 : 12 3/4
1.000.820.900.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
0.940.880.880.92
FT
4-3
0 : 3 1/44
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.950.870.900.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.740.890.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.870.93
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.950.870.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.990.810.801.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 1/42
1.000.82-0.970.77
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.830.97
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1/23
0.821.000.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.720.880.92
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-6
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.950.870.900.90
FT
4-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
1.000.82-0.990.79
FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.910.911.000.80
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.910.910.990.81
FT
1-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
6-0
0 : 1/43
-0.950.770.880.92
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.960.860.950.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.980.840.980.82
10/10
Hoãn
  
    
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.930.830.900.86
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.860.94
FT
0-0
0 : 1/23
-0.980.800.910.89
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.87-0.980.78
FT
1-0
0 : 02
0.980.840.830.97
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.860.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
1-2
1/4 : 02
0.880.940.79-0.99

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-6
3 1/2 : 04 1/2
0.750.950.950.75

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.75-0.880.900.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.781.000.70