Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-2
0 : 3/41 3/4
0.87-0.990.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.780.84-0.97
FT
5-0
0 : 1 3/43 3/4
0.900.98-0.980.85
FT
1-6
1 1/2 : 02 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
1-3
2 3/4 : 03 1/2
0.920.960.79-0.93
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.88-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.900.980.79-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.990.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 24
0.890.990.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/43
0.970.910.890.97
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

FT
2-1
0 : 12
0.930.890.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.980.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 4 1/44 3/4
0.75-0.990.790.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.801.00
FT
4-0
0 : 23
-0.990.810.900.90
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/2
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.880.880.790.97
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
1.000.700.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
11/10
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
12/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-1
0 : 1/23
0.70-0.880.840.96
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 13
-0.960.84-0.990.79
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.990.870.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.990.890.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.86
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.930.950.960.90
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.950.931.000.86
11/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.94
FT
2-0
1/4 : 02
0.860.960.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.900.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.890.99-0.980.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.880.99
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.960.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.880.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.710.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
1-0
1/4 : 02
0.980.840.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.830.930.990.81
FT
2-3
0 : 02
0.76-0.940.830.97
FT
0-0
0 : 02
0.830.990.840.96
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.940.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.850.85
FT
0-1
0 : 3/42
0.970.850.70-0.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.960.990.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.780.880.92
11/10
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.990.890.91
FT
0-2
0 : 1/22
0.870.950.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.900.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.70-0.860.850.97
FT
4-0
0 : 23 3/4
-0.940.780.79-0.97
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.980.86-0.930.75
FT
6-2
1/4 : 03 1/2
0.77-0.930.920.90
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.99-0.830.65
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.890.95-0.930.75
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.980.820.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/4 : 03
0.880.880.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 03
0.910.930.870.95
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.81-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.940.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 03 1/2
0.83-0.99-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.990.850.910.91
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.990.850.970.85
FT
1-1
0 : 03
0.71-0.88-0.930.75
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.971.000.82
FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
0.890.950.840.98
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.93-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.940.900.72-0.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.850.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
6-0
0 : 13
0.80-0.930.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
-0.970.85-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.77-0.920.75
FT
2-2
0 : 02
0.73-0.88-0.900.74
FT
1-1
0 : 1/42
0.71-0.850.960.88
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.920.75
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.950.810.83-0.99
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.78-0.93-0.940.78
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.800.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.780.920.770.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.810.800.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-2
0 : 1/43 1/2
0.821.000.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
0 : 23 3/4
0.770.930.60-0.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.760.850.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.850.850.880.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.840.860.860.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.80-0.970.67
FT
0-0
0 : 3/43 3/4
0.830.870.980.72
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.60-0.90-0.970.67

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
0 : 1/23 3/4
0.970.790.810.95
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.770.990.860.90
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.820.75-0.99
FT
5-3
1/2 : 03 1/4
0.970.790.850.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 03
0.810.890.960.74
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.790.910.870.83
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.790.860.84
FT
3-4
0 : 13 3/4
0.830.870.900.80
FT
1-0
0 : 03
0.840.860.780.92
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.970.730.770.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.760.950.75
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.850.850.830.87
FT
4-0
0 : 13
0.740.960.66-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
3/4 : 03
-0.900.74-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.860.980.980.84
FT
2-2
1/4 : 03
0.910.930.900.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.850.820.98
FT
1-0
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.940.760.860.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.970.910.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.760.890.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-2
0 : 12 1/4
1.000.760.780.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.820.900.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.800.960.770.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
-0.920.770.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.800.96-0.950.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.78-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Hồng Kông

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.930.890.97
FT
1-3
0 : 1/42
-0.900.780.920.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.890.84-0.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.76-0.880.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
1.000.86-0.960.80
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.830.680.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.940.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.800.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.930.93
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.920.88
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.930.87
FT
2-2
0 : 02
0.940.88-0.990.79
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.970.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.84-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.900.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.840.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.850.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.920.940.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.830.860.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.850.950.81
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.850.910.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.890.78-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.890.78-0.98
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.82-0.940.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.821.000.990.81