Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
4-0
0 : 2 3/43
-0.960.840.880.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.840.970.90
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.920.960.960.91
FT
3-0
0 : 4 1/25 1/4
0.81-0.990.910.89
FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
0.85-0.970.960.91
FT
3-5
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.890.82-0.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.82-0.940.900.97

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.90-0.980.86
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.880.940.920.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.930.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.990.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.920.88
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.990.81

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
1-1
0 : 1/42
0.950.930.920.94
FT
0-3
1 : 03
0.67-0.900.960.79
FT
2-0
1/4 : 02
0.860.960.81-0.95
FT
0-1
3/4 : 02
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.79-0.99
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.980.840.980.82
FT
0-7
  
    
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.880.940.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.950.85
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.830.97
FT
1-2
3 1/4 : 04
0.910.850.960.80
FT
0-6
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.880.92
FT
0-6
2 3/4 : 03 3/4
0.980.840.880.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.860.94
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.920.900.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.91-0.990.79
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.990.830.880.92
FT
5-0
0 : 23 1/4
1.000.820.980.82
FT
2-3
0 : 23 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
1-1
0 : 13
0.990.830.980.82
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.920.900.950.85
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.940.86
FT
0-0
0 : 13
0.870.950.960.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.860.960.900.90
FT
0-7
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.870.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.77-0.950.960.84
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.920.900.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-1
1 : 03
0.75-0.990.850.91
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.960.800.800.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.940.880.950.85
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.820.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

10/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.970.850.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.870.920.88
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
2-0
0 : 34
0.77-0.950.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.801.00
FT
2-0
1 : 03
0.900.92-0.980.78
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.980.78
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.850.95
FT
4-0
1/4 : 02
0.821.000.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

11/10
Hoãn
0 : 02
0.860.960.900.90
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.750.980.78
FT
1-4
0 : 1/43
-0.950.710.910.85
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/4
0.65-0.890.950.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-0
0 : 1/23
0.950.810.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1/23
0.780.980.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.740.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 13
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.99
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
3-1
1 1/4 : 03
0.890.990.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/43
0.60-0.900.910.79
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.780.920.67-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.67-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.970.790.960.84
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.800.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.990.87
FT
1-0
1/4 : 02
0.980.90-0.930.78
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.80-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.960.820.940.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.93-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.810.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.790.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.740.960.810.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.720.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.84-0.950.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.940.95-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.830.97