Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
0 : 03
0.870.830.950.75
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
90
0-0
  
    
11/10
01h00
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.820.880.780.92
FT
9-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.740.960.860.84
FT
0-1
  
    
11/10
04h00
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.780.80-0.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.87-0.980.80-0.92
FT
5-1
0 : 3/43
-0.940.830.960.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.97-0.940.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.930.82
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.990.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.77-0.990.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.970.950.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.910.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.930.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/23
-0.950.830.980.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.880.99
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.960.91

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.930.810.910.95
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
1-3
0 : 3/43 3/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.980.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.881.000.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.970.89
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.990.880.98
FT
2-2
1 : 03
0.85-0.970.940.92
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.760.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

10/10
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.86-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.970.86
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.920.800.950.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.87-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

11/10
02h00
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

11/10
02h00
1/4 : 02 3/4
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.950.94
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.86-0.971.000.89
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.86-0.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
2 1/2 : 04 1/2
0.980.910.88-0.99
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.81-0.930.960.93
FT
1-0
0 : 03
0.88-0.99-0.940.83
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
FT
3-4
1/4 : 03
0.910.980.930.96
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.900.990.950.94
FT
6-0
0 : 14
0.930.96-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.850.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.780.980.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.960.84-0.96
FT
4-4
0 : 03 1/4
0.86-0.970.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 03
0.910.951.000.84
FT
0-2
1/2 : 03
0.970.89-0.970.81
FT
5-0
0 : 13 1/4
-0.970.830.850.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.920.940.850.99
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
-0.960.820.870.97
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.860.70-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.94-0.830.65
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.870.970.78-0.96
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
-0.990.83-0.950.77
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.77-0.930.821.00
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.890.950.67-0.85
FT
4-0
0 : 1/43
-0.970.810.840.98
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.970.85
11/10
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
  
    
FT
1-0
1 : 03
0.73-0.890.920.90
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.68-0.840.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.81-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.920.990.89
FT
2-2
0 : 13
-0.990.880.920.96
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.940.980.90
11/10
01h45
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.881.000.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

10/10
21h00
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.920.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.990.87
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.920.960.920.94
10/10
21h00
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.65-0.950.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.750.950.920.78
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.850.850.850.85
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.780.920.840.86
FT
0-1
0 : 1/23
0.920.780.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.940.92
11/10
02h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.980.900.930.93
11/10
00h00
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.990.90-0.900.78
10/10
21h30
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.960.93-0.960.84
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.970.860.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/24
0.83-0.941.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.880.99
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.980.89
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
0 : 3/42 1/2
0.990.901.000.87
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.85-0.960.84-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

10/10
19h00
  
    
10/10
19h00
  
    
10/10
19h00
  
    
10/10
19h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.880.98
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.950.77
FT
2-2
0 : 03
-0.900.740.890.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.821.00
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.930.890.93
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.80-0.960.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.960.88
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

10/10
21h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.751.000.70
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.65-0.950.760.94
FT
2-4
0 : 1/43
0.960.740.950.75
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.950.750.950.75
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.800.900.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.910.980.84-0.97
11/10
01h45
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.84-0.970.84
11/10
01h45
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

11/10
01h00
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.900.940.90
11/10
01h00
  
    
11/10
01h00
  
    
11/10
01h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.94-0.940.74
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.840.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 3/43
0.880.960.70-0.88
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.960.881.000.82
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.940.80
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

11/10
02h15
0 : 1/23 3/4
0.950.930.990.87
11/10
02h15
0 : 1 1/43 3/4
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.84-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/43
0.65-0.950.69-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.770.93-0.900.60
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.760.940.800.90
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.970.730.820.88
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.830.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

10/10
17h00
  
    
10/10
17h00
  
    
10/10
17h00
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.850.65
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.70-0.90
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 23
0.920.900.910.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.84-0.980.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

10/10
17h59
  
    
10/10
17h59
  
    
10/10
17h59
  
    
10/10
17h59
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.740.960.840.86
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 34 1/4
-0.970.86-0.930.80
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.850.900.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-2
1/4 : 03 1/2
0.900.800.780.92
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.870.830.780.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.720.980.920.78
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.800.900.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.920.95
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.77-0.930.72
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.72-0.900.79-0.99
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
  
    
10/10
20h30
  
    
10/10
20h30
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/23
0.960.880.79-0.97
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.930.890.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.940.870.93
10/10
23h00
  
    
10/10
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.970.850.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
10/10
21h00
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.99
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.80-0.920.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

11/10
00h30
  
    
11/10
00h30
  
    
11/10
00h30
  
    
11/10
00h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-6
0 : 1/23
-0.900.790.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/43
0.970.92-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.890.97
FT
2-0
0 : 13
0.82-0.930.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.990.900.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-7
1/4 : 03
0.960.740.59-0.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.830.870.910.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.670.900.80
FT
4-3
0 : 1/23
0.840.860.780.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.800.900.870.83
FT
4-2
0 : 13
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

10/10
17h00
  
    
10/10
17h00
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.890.930.830.97
10/10
17h00
  
    
10/10
17h00
  
    
10/10
17h00
  
    
10/10
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.940.880.960.84
10/10
Hoãn
0 : 02 1/2
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

10/10
22h00
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
-0.940.83-0.990.85
10/10
22h00
  
    
10/10
22h00
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.990.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 03
0.910.970.861.00
FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.970.910.980.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.930.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.950.880.98
FT
3-3
0 : 03
-0.930.820.880.98
10/10
19h00
0 : 3/43 1/4
0.970.920.82-0.96
10/10
19h00
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.930.990.81
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    
10/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.890.87-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.991.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.900.980.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.990.910.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.980.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.980.88
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.800.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/23
0.860.960.980.82
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.880.700.970.83
FT
2-1
0 : 03
0.940.880.920.88
FT
2-2
0 : 1/43
0.980.840.830.97
10/10
17h00
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.810.650.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.88-0.990.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.980.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.850.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.951.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.870.97
FT
3-2
  
    
10/10
12h00
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.931.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
7-1
0 : 1 1/44 1/4
0.950.910.880.96
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.80-0.96
10/10
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.810.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.840.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.810.890.770.93
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.790.910.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.950.85
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.79-0.99
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

10/10
18h00
  
    
10/10
18h00
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.81-0.99
10/10
18h30
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.980.970.85
10/10
19h00
  
    
10/10
19h00
  
    
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.801.000.82
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
8-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.940.86
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.880.78-0.98
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
11/10
01h59
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
4-0
0 : 1/22
0.79-0.970.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.970.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.760.940.920.78
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.701.000.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.82-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.940.92
11/10
Hoãn
0 : 12 3/4
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.990.85
11/10
08h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

11/10
02h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.820.880.830.87
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.960.740.900.80
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23
0.990.900.990.88
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
4-1
0 : 03 1/2
0.990.900.871.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.940.830.990.88
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.980.91-0.950.82
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.86-0.970.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/43
0.990.900.82-0.95
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.84-0.95-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.93-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.81-0.980.85
FT
3-3
0 : 03 1/2
-0.970.860.871.00
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.970.920.940.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.950.940.960.91
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

11/10
Hoãn
1/2 : 03 1/2
0.850.970.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.970.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.830.990.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.801.00
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.830.97
FT
3-2
0 : 1/23
0.860.960.810.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
3-1
0 : 13
-0.980.800.801.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.800.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.801.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.870.910.89
FT
1-3
0 : 3/43
0.900.920.78-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.920.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 1/43
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
20h59
  
    
10/10
23h45
0 : 12 1/4
0.821.000.960.84