Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.840.77-0.920.82
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.91-0.980.940.98
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 03
-0.970.900.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.91-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 12
0.960.960.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.930.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.99-0.950.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
5-2
0 : 02 1/4
-0.930.860.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.850.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.980.910.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.91-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.970.950.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.990.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.920.86-0.94
Trực tiếp: FOX Sports
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.920.950.98
Trực tiếp: FOX Sports
FT
1-0
0 : 03
-0.930.86-0.940.86
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.980.92
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.950.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.930.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.950.92
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.860.980.860.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
3-1
1/4 : 02
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Á

FT
0-6
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.870.850.890.83
FT
0-1
0 : 1/23
0.980.740.960.76
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.810.91-0.940.66
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.870.850.750.97
Trực tiếp: HTV The Thao, BDTV, K+PC
FT
0-5
2 1/4 : 04
0.71-0.99-0.940.66
FT
0-0
0 : 2 3/43 3/4
0.870.850.910.81
FT
8-0
0 : 1 3/42 3/4
0.71-0.990.61-0.90
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.810.910.760.96
FT
0-0
1 3/4 : 03
-0.940.660.71-0.99
Trực tiếp: HTV The Thao, BDTV, K+PC
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.610.850.87
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.67-0.950.950.77
FT
4-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.760.960.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.800.920.790.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.67-0.950.890.83
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

10/11
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.811.000.82
10/11
Hoãn
0 : 22 3/4
0.76-0.930.76-0.94
FT
6-0
0 : 44 3/4
0.810.910.71-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.87-0.98

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.890.84-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.890.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.88-0.950.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.901.000.970.91
FT
0-3
1 : 03
-0.970.870.930.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.980.86
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22
0.87-0.950.910.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.930.930.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.93-0.920.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.89-0.980.940.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.99-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
10/11
Hoãn
0 : 1/22
0.880.960.830.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.980.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.860.79-0.97
FT
3-1
0 : 3/42
-0.970.810.77-0.95
FT
0-1
1/2 : 02
0.890.950.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.880.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.920.90
FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.870.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.930.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
1-2
0 : 02
0.890.950.940.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.880.850.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.950.850.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.950.890.821.00
FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.820.821.00
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.910.79-0.97
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.920.890.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.920.860.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.790.821.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.72-0.950.77
FT
1-1
0 : 02
0.870.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.870.840.98
FT
0-0
0 : 02
-0.930.760.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.880.990.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.950.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.99-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.850.690.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.99-0.930.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.90-0.950.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.77-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.89-0.860.68
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.930.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.970.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.850.990.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.930.73-0.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.950.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.74-0.890.910.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.880.930.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.861.000.960.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.790.850.99
FT
0-3
3/4 : 02
0.970.890.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.930.910.93
FT
0-1
0 : 02
0.990.870.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.95-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/22
0.82-0.960.83-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.910.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.95-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.960.94
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.87-0.950.960.94
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
0-0
0 : 03
-0.900.79-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
1/4 : 03
-0.960.840.82-0.96
FT
1-5
0 : 02 1/2
0.950.930.870.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.960.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/23
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.940.92
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.89-0.970.881.00
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.970.890.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.87-0.920.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.90-0.980.80-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.84-0.970.86
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.930.940.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.900.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.980.881.00
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.96-0.970.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.980.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.880.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.83-0.920.980.92
Trực tiếp: HTV1
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.95-0.940.84
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.970.95-0.950.85
Trực tiếp: HTV1
FT
3-2
0 : 24
0.83-0.92-0.950.85
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.970.950.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.960.85
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.990.980.91
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.990.921.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.990.870.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.960.80
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.870.990.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.950.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.880.790.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.840.98
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.800.920.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.87-0.940.76
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.82-0.960.970.87
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.870.710.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.930.96
FT
0-2
0 : 1/43
-0.930.85-0.950.84
FT
1-2
0 : 13
0.89-0.971.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.850.97
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-6
1/4 : 02 3/4
0.910.950.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.85-0.930.85-0.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.940.86-0.97
FT
2-0
0 : 23
-0.970.890.920.97
FT
3-2
0 : 02
-0.960.880.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.910.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.940.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.810.650.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.85-0.970.73-0.88
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.57-0.760.67-0.84
FT
0-2
0 : 1 1/23
-0.850.710.85-0.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.850.69

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.900.83-0.93
FT
4-0
0 : 13 1/4
1.000.910.980.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.920.910.99
FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.930.850.920.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.85-0.95
FT
3-2
0 : 13
0.920.990.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.96-0.930.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.61-0.900.960.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.750.970.850.87
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.870.85-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.880.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/4 : 03
0.910.931.000.82
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.940.900.80-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.930.95
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.86-0.96-0.960.84
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.82-0.930.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.940.90
FT
1-1
3/4 : 03
-0.950.810.78-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.830.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.921.000.950.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.920.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.930.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.920.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.870.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.891.00
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.890.80-0.92
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.90-0.980.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/43
-0.980.88-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.890.930.95
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.900.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.850.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.920.990.86-0.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.88-0.960.84-0.95
FT
0-3
1 : 03 1/2
-0.930.840.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 03
0.960.950.990.91
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.920.910.99
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.90-0.980.88
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

10/11
Hoãn
0 : 02 3/4
0.901.00-0.980.86
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.78-0.91
FT
0-2
0 : 1/43
0.901.000.990.89
FT
0-2
0 : 3/43
-0.980.880.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.970.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.96-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.980.960.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.900.940.96
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.91-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.910.821.000.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.89-0.970.970.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.990.920.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.930.81-0.92
FT
0-0
0 : 1/23
-0.960.88-0.990.89
FT
0-3
1/2 : 03
-0.940.860.930.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.950.931.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.810.960.76
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.810.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.93-0.960.84
FT
0-3
0 : 02
-0.930.850.940.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.970.85
FT
0-0
0 : 02
0.990.930.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.890.970.87
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.990.850.78-0.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.920.850.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.81-0.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.95-0.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.940.930.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.940.980.78-0.89
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.880.85-0.95
FT
0-3
0 : 02
-0.900.810.990.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.910.820.990.91
FT
1-0
0 : 02
-0.930.840.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    
11/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.910.76
FT
3-2
0 : 1/42
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.871.000.86
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.89-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.900.920.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.970.84-0.96
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.73-0.850.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.871.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.891.000.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.81-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.840.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.860.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.990.990.91
Trực tiếp: SSPORT 3

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.91-0.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

11/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.970.81
FT
3-2
1/2 : 02
0.861.00-0.940.78