Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.71-0.880.79-0.97

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-1
0 : 03
0.980.860.870.95
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.960.880.830.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.930.990.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.991.000.88
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.910.80-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.860.940.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.83-0.95
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.960.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.970.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.780.860.96
FT
6-1
0 : 13
0.841.00-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.910.840.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.990.89
FT
3-1
0 : 13
0.930.910.870.95
FT
0-1
0 : 1/23
0.880.960.840.98
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.980.820.79-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.770.980.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-4
0 : 01 3/4
0.920.960.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.880.960.860.96
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.970.870.890.93
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.850.78-0.96
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.910.950.87
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.870.970.950.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.840.970.85
FT
3-3
0 : 1/43
0.880.960.80-0.98
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
1-5
1/4 : 03
0.900.940.870.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.900.79-0.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.790.93-0.970.69
FT
1-1
1 : 03
0.980.740.870.85
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.760.960.790.93
FT
0-2
1/4 : 03
0.780.940.770.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.760.960.790.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.880.96-0.910.72
FT
1-4
  
    
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.821.060.851.00
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.84-0.960.861.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.980.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02
-0.960.86-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.900.81-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.980.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.910.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.760.970.89
FT
0-2
1/2 : 02
-0.990.870.900.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.800.630.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.930.76
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-4
1 1/4 : 02 3/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.950.73-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.900.92
FT
1-6
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.79-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.750.910.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.880.76-0.94
FT
2-2