Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-0
  
    
FT
1-5
3 : 03 3/4
0.900.88-0.950.73
FT
2-1
0 : 3/43
0.66-0.890.71-0.93
FT
0-1
0 : 1/43
0.920.84-0.940.72

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 3 3/44 1/2
0.800.960.880.88
FT
3-2
1 3/4 : 03 1/4
0.860.960.860.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
7-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.860.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.790.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.810.99
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.880.910.89
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.840.980.950.85
FT
1-5
2 1/2 : 03 1/2
0.880.940.900.90
FT
2-1
0 : 4 1/44 3/4
-0.850.610.960.80
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.900.92-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
10/11
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.960.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.860.900.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.840.960.74

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
5-3
0 : 12 3/4
-0.980.800.79-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.810.920.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.94-0.970.79
11/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.820.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.79-0.95-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.69-0.870.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.900.980.930.93

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-3
2 3/4 : 04
0.830.990.950.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tajikistan

10/11
Hoãn
  
    
10/11
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
10/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.971.000.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.900.850.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.920.870.95
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.84-0.98-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.910.78
FT
3-0
0 : 12
-0.950.850.77-0.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.881.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.901.00
FT
2-3
0 : 02
-0.910.800.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.960.84-0.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.83-0.920.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.940.840.950.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.84-0.940.910.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.950.880.98
FT
0-3
0 : 1/42
0.970.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.67-0.970.880.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.720.850.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.750.950.980.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.89-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.870.870.93