Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.81-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.900.990.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.940.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.94-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.85-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 13
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 12
-0.930.820.83-0.95

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
3-0
0 : 1/22
0.70-0.890.880.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.68-0.880.79-0.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.970.850.940.86
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.70-0.890.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.991.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.88-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.860.98-0.920.73
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.890.950.890.93
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.990.830.850.97
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.83-0.990.920.90
FT
5-4
0 : 1/43 1/2
0.950.890.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/23
-0.970.810.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
4-3
0 : 3/43
0.960.880.950.87
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.630.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.980.990.85
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.950.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.970.87
FT
6-0
0 : 1/42
0.970.89-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.930.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.820.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.92-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.880.98
FT
1-2
1/4 : 03
-0.980.860.910.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.881.000.900.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.920.94
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.810.990.87

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.850.990.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42
0.77-0.880.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.910.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.79-0.970.840.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.81-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.99-0.970.81
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.900.960.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.860.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.910.70-0.89
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.70-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/23
-0.960.780.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.98-0.990.81

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
0 : 03
-0.940.700.980.78
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.75-0.990.900.86
FT
2-1
0 : 1/43
0.780.980.75-0.99
FT
2-0
3/4 : 03
0.69-0.93-0.900.65
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.58-0.850.770.99
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.970.790.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.70-0.860.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.970.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.810.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.93-0.920.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.860.90
FT
3-3
0 : 13
-0.980.860.970.89
FT
0-4
1 : 03
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42
0.74-0.880.75-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.810.99
FT
5-0
0 : 13
-0.940.820.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.840.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.950.81
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.890.97
FT
1-1
0 : 03
1.000.880.960.90
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.960.84
FT
2-0
0 : 1/23
0.821.00-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.920.97-0.970.83
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.82-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 11 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.840.980.820.98
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.821.000.920.94
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.701.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02
-0.870.720.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.94-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.900.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.90-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.990.83
FT
8-0
0 : 2 3/43 1/2
0.83-0.990.72-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.800.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.880.940.940.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.900.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
1.000.890.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.960.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.920.970.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12
0.79-0.970.840.96
FT
3-4
1/4 : 02
0.78-0.96-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.800.990.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.980.82
FT
1-1
0 : 3/42
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.960.76