Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.990.900.960.93
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.99-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.970.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.90-0.940.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.97-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.850.930.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.95-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.910.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.900.930.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.770.950.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.950.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 3/43
0.970.92-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.960.84
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.961.000.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.940.83-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.840.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.950.970.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.80-0.980.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.890.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.950.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.821.000.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.890.91
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
0.850.970.840.96
FT
1-4
0 : 02
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.821.000.73-0.93
FT
1-1
0 : 02
0.960.860.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
1-2
0 : 3/42
0.78-0.960.870.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
0 : 02
0.930.960.910.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.931.000.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.940.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.910.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.950.860.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.840.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.860.680.950.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.800.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.70-0.88-0.980.78
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.850.950.85
FT
3-2
0 : 02
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.87-0.99
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.870.970.91
FT
2-0
0 : 13
0.940.951.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.980.900.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.780.940.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-3
0 : 1/23
0.70-0.86-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.72-0.880.900.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.990.83
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.850.930.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.930.620.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.920.970.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.84-0.950.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.920.95
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.990.960.91
FT
2-4
1 : 03
0.87-0.980.910.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.91
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.78-0.880.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.860.72
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.900.76

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.960.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.960.92
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.88-0.99-0.950.82
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.970.850.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.70-0.880.83-0.99
FT
0-2
1/2 : 02
0.970.890.80-0.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.72-0.860.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.830.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.840.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.950.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-5
1 : 03
0.930.91-0.780.59
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.79-0.950.940.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.86-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.820.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.910.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.79-0.950.860.96
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.841.000.82
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 3/42
0.940.760.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.980.89
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.980.85
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.971.000.87
FT
2-2
1 1/2 : 03
-0.930.810.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.720.890.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.931.000.84
FT
0-4
0 : 02 1/2
1.000.860.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.980.84
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/42
-0.880.770.980.88
FT
1-0
0 : 23
-0.950.840.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.85-0.99

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
3/4 : 02
0.920.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.880.92
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.930.750.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.810.99
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.60-0.78-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.79-0.960.76
10/11
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.800.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.70-0.880.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.990.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
1/2 : 03
0.84-0.95-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.950.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.960.930.83-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.84-0.96
FT
1-0
0 : 13
-0.960.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.980.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.890.970.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.73-0.85-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.880.92
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.970.790.950.85
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.740.550.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.75-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.97-0.950.75
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.940.880.880.92
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.890.71-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.83-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.910.930.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-5
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.820.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.850.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.990.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.921.000.87
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.910.920.95
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.900.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.770.82-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.90-0.880.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.891.000.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.83-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 03
0.80-0.920.82-0.95
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.900.990.900.97
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.930.820.970.90
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.930.900.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.840.960.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.960.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.910.96
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.84-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.860.840.880.82
FT
5-2
0 : 1/43
0.760.940.850.85
FT
1-1
0 : 3/43
0.760.940.780.92
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.800.760.94
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.870.830.770.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.760.940.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.980.860.980.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.780.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.880.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.891.000.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.970.940.92
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.960.920.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.980.870.930.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.970.81-0.94
FT
1-0
1/4 : 03
-0.980.870.980.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.910.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1 : 03
0.87-0.980.980.88
FT
2-0
0 : 3/43
0.920.970.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.980.78
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/43
1.000.880.880.99
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.900.980.960.84
FT
3-2
1/2 : 03
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.97-0.890.77
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.910.980.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.871.000.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.830.86-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.86-0.99
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.930.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.801.000.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.930.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.970.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.990.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.930.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.74-0.860.970.89

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
0-0
1/2 : 03
-0.940.821.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.880.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.880.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.74-0.850.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.791.000.87
FT
1-2
0 : 02
0.910.980.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.750.950.65-0.95
FT
3-4
1 3/4 : 03 1/4
0.69-0.99-0.950.65

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-5
2 1/2 : 03 3/4
0.940.760.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.78-0.940.970.85
FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.860.700.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.900.72
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.850.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.800.870.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.860.75-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.920.960.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.80-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.85-0.98
FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.980.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.80-0.970.83
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.990.87
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.970.920.85-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.890.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02
0.980.910.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.950.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.940.76-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/42
0.800.900.83-0.97
FT
8-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.850.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02
0.950.910.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.850.71-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.72-0.90-0.920.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.780.730.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.770.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.930.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.80-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.980.880.99
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.64-0.830.880.92
FT
3-3
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.750.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.75-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.821.000.80
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.77-0.950.830.97
11/11
Hoãn