Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.990.930.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.88-0.950.980.94
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.93-0.970.89
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 1/23
0.921.001.000.92
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.950.980.88-0.96
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.921.000.970.95
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.980.960.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 03
0.970.950.81-0.90
Trực tiếp: My K+ LIVE 2

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
2-2
0 : 3/43
0.990.850.980.84
Trực tiếp: VTV6, K+PM
FT
0-3
3/4 : 02
0.960.880.840.98
Trực tiếp: VTV6, K+PM

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-1
0 : 14
0.940.900.990.83
FT
2-3
0 : 3/44
0.890.950.920.90
FT
1-0
1/2 : 03 3/4
0.910.930.990.83
FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.850.97
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.81-0.930.81-0.95
Trực tiếp: CCTV5

Lịch thi đấu Cúp Đông Á Nữ

FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.830.910.91
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.810.910.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.790.931.000.72

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

10/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.990.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.940.85-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.88-0.960.950.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.891.000.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.960.950.930.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.850.840.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.910.91

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
0 : 13
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.950.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.770.950.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.70-0.860.950.89
FT
2-1
0 : 1 1/42
0.920.94-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
6-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.900.92
FT
0-0
0 : 13
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.73-0.85-0.890.76
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.940.82