Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.830.81-0.93
FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.990.87
FT
0-2
3/4 : 03
0.901.00-0.950.83
FT
2-4
2 1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.881.00
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.82-0.94
FT
4-0
0 : 3/43
0.910.99-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.930.81
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.980.86
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.950.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.940.960.85-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.990.91-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.920.900.99
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.930.830.960.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.930.81-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 3/43
0.84-0.94-0.970.85
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.901.000.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.950.82-0.93
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.84-0.940.940.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.970.92
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.94-0.930.81
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.860.860.860.86
FT
0-2
  
    
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/2
0.760.960.910.81
11/12
Hoãn
0 : 13 1/4
0.750.97-0.990.71

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.900.98
FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.810.87-0.99

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 02
-0.990.890.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
-0.980.90-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/4 : 02
0.930.91-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.690.840.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.66-0.940.960.76
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.53-0.840.61-0.90
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.910.810.750.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.840.880.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.980.89-0.99
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.81-0.900.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.950.950.990.89
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.980.92-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.910.990.79

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.920.930.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
1/4 : 02
-0.880.710.980.84
FT
0-2
0 : 1/42
-0.970.81-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.970.870.81-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.850.990.840.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.940.860.96

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.80-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.890.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.910.80-0.98
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.950.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.870.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.790.830.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.810.66-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81