Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.960.94-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.930.970.93
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 3/43
0.980.94-0.940.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.930.960.980.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.900.99-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.83-0.930.901.00

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
2-1
0 : 3/42
0.77-0.950.870.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.930.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.960.95-0.950.84
FT
0-2
0 : 03
0.960.950.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

11/12
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.990.830.821.00
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.870.970.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/43
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
6-1
0 : 23 1/4
1.000.86-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.860.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.82-0.950.81
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.930.79-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.910.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 2 1/24
-0.960.840.940.94
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
1.000.88-0.990.87
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.910.971.000.86
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.900.980.980.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.82-0.940.930.95
FT
1-1
3/4 : 03
0.910.970.81-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.980.860.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.970.91
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.890.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.75-0.850.69
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.90-0.990.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-4
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.910.810.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.841.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.710.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.970.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.870.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.860.980.870.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.861.00-0.850.66

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/22
0.85-0.970.920.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02
0.67-0.84-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.80-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.88-0.980.87-0.99
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.980.860.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.950.77-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.950.86-0.97

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-1
0 : 13
0.960.88-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/23
0.75-0.900.69-0.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.810.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.890.76-0.950.81
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.990.87-0.930.76
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.940.80-0.830.66
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.910.76
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.99-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.830.65-0.850.66
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.870.99-0.980.82

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.950.950.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.970.920.910.97
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.92-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.72-0.940.78
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.79-0.930.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.70-0.89-0.990.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.700.900.90