Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.94
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.950.83
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.920.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.980.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.960.880.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.910.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.930.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.980.970.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.70-0.940.72-0.96
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.71-0.950.970.79
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.960.800.72-0.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.880.940.82
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.910.850.900.86
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.830.920.84
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.910.850.780.98
FT
2-2
  
    
10/12
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.70-0.940.67-0.92
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.830.930.63-0.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.800.960.980.78
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/23
0.800.96-0.990.75
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.820.940.970.79
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/43
0.870.950.70-0.91
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.900.920.930.87
FT
1-1
  
    
10/12
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.770.990.910.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.890.950.85
FT
1-2
  
    
10/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.74-0.930.820.98
10/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.821.000.900.90
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.930.890.850.95
FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.750.840.96
11/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.951.000.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.680.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.970.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.95-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.950.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.921.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.990.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.960.93-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.860.890.98
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22
-0.960.780.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.910.70
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.680.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.69-0.910.70
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.700.980.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/2 : 02
0.74-0.98-0.950.71
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.890.87-0.950.71
FT
0-0
0 : 1/42
0.761.000.940.82
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.65-0.900.880.88
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.780.980.780.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.75-0.99-0.930.68
FT
3-2
0 : 02
0.67-0.92-0.900.65
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.640.800.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.770.990.910.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.780.920.880.82
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
0 : 03
-0.960.800.900.92
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.82-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.870.95
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.78-0.940.78-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.860.96
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.850.990.900.92
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.990.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.79-0.950.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

10/12
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.951.000.82
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.990.83-0.940.76
10/12
Hoãn
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.920.820.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.840.921.000.76
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.890.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.61-0.83-0.910.70

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.871.000.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.890.810.950.75
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.920.780.870.83
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.65-0.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23
0.67-0.840.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-5
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.820.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.63-0.93-0.960.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.67-0.970.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
1/4 : 01 3/4
0.890.990.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.900.75-0.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.910.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.890.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.821.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.70-0.910.72

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.80-0.930.69

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.990.850.99
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.900.750.850.99
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.900.960.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
3 1/2 : 04 1/4
0.880.880.860.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.940.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.990.900.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.840.900.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.931.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.930.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.770.78-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.890.710.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.960.90
FT
3-7
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98