Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.891.00
Trực tiếp: K+SPORT2, ON SPORTS
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.84-0.94
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS +
FT
1-2
2 : 03
0.87-0.970.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.85-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.920.970.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02
0.930.960.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-4
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.92-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.900.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 3/43
-0.950.850.920.96
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.950.910.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.960.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.920.900.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.90-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.900.84-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.930.96-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
-0.980.861.000.88
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.85-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.830.930.860.90

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.820.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.86-0.920.78
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.890.900.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.830.990.77-0.97
FT
3-2
0 : 02
-0.950.770.950.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.750.830.97
FT
0-2
0 : 1/22
0.870.950.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.810.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.970.83
FT
1-2
1/2 : 02
0.920.900.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.890.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.89-0.950.75
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.990.920.88
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.840.980.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.930.80
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.950.92
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 3/42
0.70-0.890.76-0.96
FT
3-2
0 : 02
-0.940.760.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.70-0.91
FT
1-0
0 : 02
-0.910.720.79-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.880.92
FT
0-2
0 : 1/22
0.870.950.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.860.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.900.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.950.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.970.870.920.90
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.940.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.82-0.930.81-0.94
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.82-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.910.920.95
FT
0-1
0 : 02
0.930.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.920.94
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.990.90-0.990.85
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.820.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.920.750.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.940.88
FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.930.830.880.99
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.840.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.83-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
1.000.90-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.79-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.930.890.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.980.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
2-4
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.750.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.960.890.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-3
1 3/4 : 03
0.77-0.950.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.74-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.820.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.760.940.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.950.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.930.78-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.80-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 02
1.000.820.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.73-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.810.99
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
5-0
0 : 23 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.74-0.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.961.000.84
FT
2-1
1 3/4 : 03
0.81-0.950.900.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.950.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.871.00
FT
2-0
0 : 3/43
0.86-0.960.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.940.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.77-0.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.81-0.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.790.930.91
FT
4-0
0 : 23
0.73-0.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/43
0.930.960.930.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.900.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.79-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.76-0.890.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.990.87
FT
1-0
0 : 02
-0.930.810.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.94-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.930.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.920.920.94

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.83-0.96
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.86-0.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-1
0 : 03
-0.940.770.980.82
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.920.84-0.940.70
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.860.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.710.990.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.830.990.850.95
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.70-0.890.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.75-0.99-0.990.75
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.900.730.821.00
FT
0-2
1/2 : 03
0.78-0.940.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.850.990.900.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.880.970.85
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.901.000.76
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.750.761.00
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.870.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.730.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/22
0.880.940.910.89
FT
3-1
0 : 1/22
0.850.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.920.730.76-0.96