Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.880.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.970.990.89
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.930.80
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.930.950.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.920.960.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.920.96-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.861.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.880.92
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.990.81
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.800.850.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.830.991.000.80
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.900.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.811.000.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.950.82
FT
1-1
0 : 13
-0.900.780.990.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.960.880.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.790.910.96

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.830.97
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.820.900.90
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.990.81-0.950.75

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
0.74-0.930.870.93
FT
1-0
0 : 24
0.710.990.770.93
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.87-0.990.950.85

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.880.940.860.94
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.960.800.780.98
FT
9-1
0 : 1/44
-0.990.810.790.97
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.970.790.830.93
FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.800.960.70-0.94
FT
1-4
3/4 : 03
0.980.780.840.92
FT
5-0
0 : 1 3/44
0.830.930.860.90
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
0.790.970.810.99
FT
5-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.700.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
0 : 1/43
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.85-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.861.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá League Two

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.870.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.850.730.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.880.88
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.830.930.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.85-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.650.940.76
FT
1-4
0 : 13 1/4
0.810.890.910.79
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.740.960.720.98
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.780.920.78
FT
5-2
0 : 1 1/23
0.701.000.800.90
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.970.730.760.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.790.910.930.77
FT
2-0
0 : 13
0.890.810.860.84
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.900.800.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.99-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/4 : 03
1.000.860.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.950.87
FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
0.990.850.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/2 : 01 1/2
0.77-0.950.960.84
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.850.970.930.87
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.990.810.801.00
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.950.770.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 03
-0.840.600.65-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
3-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
3-3