Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.89-0.960.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.810.960.96
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.880.840.96
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.970.91-0.99
Trực tiếp: K+NS
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.980.91-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.900.950.97
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.980.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/23
-0.960.890.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.990.91
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 02
0.91-0.99-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.84-0.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.990.920.86-0.96
FT
1-2
0 : 02
-0.890.800.940.96
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
-0.980.90-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.990.860.96
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.870.910.91
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
0.71-0.880.990.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-2
0 : 02
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.980.800.860.92
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.83-0.990.82
FT
4-4
  
    
FT
5-1
0 : 3/43 1/2
0.69-0.870.66-0.86
FT
2-4
1 : 03 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
5-1
0 : 13 3/4
0.950.89-0.900.71
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.84-0.990.910.91
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.970.880.76-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.71-0.90
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.830.630.990.83
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
-0.930.710.66-0.89
11/01
Hoãn
1/4 : 03
-0.880.710.890.93
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.930.81-0.99
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.870.690.960.87
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-5
1/4 : 03
-0.860.680.860.96
FT
2-6
3/4 : 03
0.79-0.950.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 13
0.970.880.860.96
FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 3/43
-0.990.840.860.97
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.970.870.78-0.96
FT
0-2
0 : 1/43
0.890.950.860.96
FT
1-1
3/4 : 03
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 13
-0.970.890.990.90
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.950.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.990.90
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.81-0.900.960.93
Trực tiếp: BDTV
FT
0-1
0 : 1/43
-0.880.79-0.930.81
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.920.830.85-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.85-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.79-0.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.950.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.921.000.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.85-0.96

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.95-0.890.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.970.87-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.97-0.920.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.82-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.840.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.920.980.930.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.960.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.84-0.96

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.990.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.960.990.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.781.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
0 : 03
0.870.910.830.95

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.920.860.96
FT
1-3
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.90-0.990.81
FT
2-0
1 1/2 : 02 3/4
0.76-0.930.910.91
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.960.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.69-0.870.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.92-0.990.81
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
1.000.840.970.85
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.56-0.78-0.900.71
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.910.740.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.840.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.850.990.960.86
FT
2-1
0 : 02
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    
FT
3-0
1 : 02 1/2
0.960.90-0.990.83
FT
2-3
0 : 1/42
-0.910.76-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.880.980.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.810.910.910.81
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.810.910.810.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.760.960.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.830.78-0.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.90-0.980.88-0.99
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.910.930.71-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.760.960.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.84-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
0 : 1/22
-0.960.880.85-0.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.85-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.860.81-0.97
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.940.80-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.990.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.92-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.78-0.93
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.860.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.74-0.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/4 : 03
0.970.940.980.92
FT
3-0
0 : 3/43
-0.940.860.930.97

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
2-1
1/2 : 03 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.861.000.81-0.97
FT
3-1
3/4 : 03 1/2
0.41-0.760.71-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.930.71-0.85

Lịch bóng đá Argentina TDV

FT
4-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.960.87-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.960.950.970.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.99-0.960.84
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.920.83-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
5-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.79-0.95-0.940.76
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
1/2 : 02
0.71-0.84-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.900.960.81-0.97