Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.940.81-0.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.920.84-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 02
0.82-0.910.990.93
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.80-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.920.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
4-1
0 : 1/23
0.950.960.901.00

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.87-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.840.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.890.660.970.81
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.810.970.66-0.89

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.920.79

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.890.950.910.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.990.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.910.91
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.950.890.910.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.960.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-4
0 : 3/43
0.920.98-0.950.83

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.960.83-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.970.91

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/23
-0.900.791.000.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.960.84
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.990.83
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1/2 : 02
0.86-0.940.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.990.89
FT
1-2
0 : 02
0.970.930.950.93
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.990.91-0.980.86
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.910.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.990.91

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23
0.91-0.990.891.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.990.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.900.98

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.890.78-0.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.910.940.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.940.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.850.66-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.900.880.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.960.84
FT
2-0
0 : 13
0.82-0.93-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.81-0.920.77-0.90

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.80-0.89-0.980.86
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.911.000.930.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.960.86-0.98
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.950.960.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.93-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.910.91
FT
1-1
  
    
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.910.930.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.79-0.97
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.980.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.990.83
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.841.000.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.970.84-0.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.79-0.900.940.94
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.950.83-0.95