Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.881.001.000.86
FT
4-0
0 : 44 3/4
0.85-0.970.880.98
FT
6-2
0 : 1 1/43
-0.970.850.990.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.861.000.86
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.981.000.86
FT
0-1
0 : 23 3/4
1.000.881.000.86
FT
5-0
0 : 4 1/45
0.970.910.85-0.99
FT
0-4
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
8-0
0 : 2 3/44
0.85-0.970.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.891.000.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.90-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.820.81-0.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.891.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.79-0.900.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.900.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.930.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.980.85-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.92-0.970.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.980.910.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.900.98
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.930.820.910.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.950.83

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-2
1/2 : 02
-0.930.800.940.92
FT
0-1
3/4 : 02
-0.920.790.81-0.95
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    
11/01
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
9-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.990.910.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.960.800.950.81
FT
5-1
  
    
11/01
Hoãn
1 1/4 : 02 1/2
0.910.850.920.84
FT
2-5
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.700.880.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.75-0.88-0.860.72
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.750.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.98-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.960.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.880.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.791.000.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.89-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.72-0.900.920.88
FT
1-2
0 : 3/42
0.850.970.65-0.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.75-0.990.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.970.970.83
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.88-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

11/01
Hoãn
1 : 02 1/4
0.75-0.990.910.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.850.910.800.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.970.79-0.940.70
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.96-0.850.61
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.64-0.880.770.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.800.960.900.86
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.770.960.80
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.880.990.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.870.780.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.760.880.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
4-0
0 : 3/42
0.940.94-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
1 3/4 : 03
-0.940.830.84-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.87-0.980.80-0.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.83-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.81-0.970.74-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

11/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.851.000.70
11/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.720.981.000.70

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.86-0.980.86
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.960.930.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.84-0.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.970.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.68-0.940.64
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.800.880.82
FT
1-5
0 : 02 1/2
0.960.740.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/23
1.000.890.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.780.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.74-0.88-0.960.80
12/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.84-0.980.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
4-2
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/44
0.65-0.950.60-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.821.000.65-0.85
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.900.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.850.970.900.90

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.880.940.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.73-0.88-0.810.65
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.920.71

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.880.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.980.890.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.970.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.80-0.880.70
FT
1-6
0 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.870.990.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.880.99
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.930.800.82-0.95
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.83-0.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 03
0.900.98-0.890.75
FT
0-2
1/2 : 03
0.881.000.861.00
FT
2-0
0 : 1/43
-0.890.770.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
1.000.891.000.86
FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.930.810.861.00
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.920.970.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.761.000.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.860.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
1-3
3/4 : 03
-0.900.78-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
1 : 03
0.920.780.701.00
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.740.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.810.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.80-0.94

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.650.890.81
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.950.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
6-3
1/4 : 03
0.82-0.94-0.900.76

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.940.900.920.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.830.65
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.841.000.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.73-0.85-0.940.80
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.840.70
FT
0-0
0 : 03
0.65-0.780.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.84-0.990.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.880.98

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.900.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.84-0.98
FT
2-1
0 : 13
0.77-0.88-0.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.850.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
  
    
FT
6-3
0 : 12 3/4
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.940.92
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.85-0.850.65
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.97-0.800.60
11/01
Hoãn
0 : 1/42
0.840.981.000.80