Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.910.970.861.00
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.870.99
FT
3-4
0 : 1 1/43
0.980.90-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.730.72-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.920.960.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/23 3/4
-0.930.800.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02
0.960.920.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.960.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.81-0.93
Trực tiếp: TV360
FT
8-1
0 : 2 1/24
0.900.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
1-0
3/4 : 02
0.900.920.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.950.85
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.750.750.95
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 13
0.920.900.930.87
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.850.820.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.910.980.871.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.820.98
FT
1-4
0 : 1/42
0.920.900.960.84
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.950.85
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.970.790.840.96
FT
0-0
0 : 02
0.900.92-0.960.76
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.890.960.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.840.76-0.96
FT
5-0
0 : 3/42
0.940.880.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.920.94
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.960.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.830.930.900.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.870.800.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.820.940.970.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.880.900.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.880.900.86
FT
2-0
1/4 : 02
0.860.900.840.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.810.820.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.83-0.990.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.890.920.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.761.000.930.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.74-0.990.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.910.880.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.820.940.890.87
FT
3-3
0 : 01 3/4
0.880.880.69-0.93

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.980.900.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.98
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.850.940.92
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 02
0.881.00-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.940.870.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.920.790.970.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.990.87
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.90

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.930.930.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.910.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.990.89-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.900.980.990.87
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.940.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
3-0
0 : 23
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-5
0 : 02 1/2
-0.980.680.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.720.790.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.730.970.910.79
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.730.910.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.890.970.850.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.96-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
5-0
0 : 3 1/24
0.770.930.750.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.960.840.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.761.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.940.940.900.97

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.930.950.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.900.801.00
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.950.870.990.77
FT
0-1
0 : 02
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

11/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/23
0.83-0.990.870.95
FT
1-0
0 : 13
0.920.920.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02
0.940.761.000.70
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.750.95-0.900.60
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.84-0.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.720.78-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.700.880.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.880.94-0.950.75