Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.95-0.990.89
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.960.900.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 13
0.920.970.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
3/4 : 03
0.980.910.940.94

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.85-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.70-0.891.000.80
FT
3-1
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.61-0.850.51-0.79
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.750.801.00
FT
0-0
  
    
FT
3-1
1/4 : 03
0.980.840.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.930.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.850.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.960.800.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.82-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.810.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-0
1/2 : 02
0.78-0.93-0.930.77
FT
3-2
0 : 3/42
0.890.970.70-0.88
FT
1-1
1/2 : 02
0.77-0.920.890.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.79
FT
1-2
0 : 02
-0.960.820.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.910.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
6-2
0 : 03 3/4
0.930.970.890.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.960.990.89
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.910.990.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.801.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.910.85-0.97
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.970.900.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-6
1 : 02 1/2
0.77-0.921.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.950.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.740.980.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.980.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 3/43
0.920.940.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-5
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
1/4 : 02
0.79-0.930.920.92
FT
0-2
0 : 02
0.960.900.81-0.97
FT
0-4
0 : 02
0.82-0.960.841.00
FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.840.83-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.970.880.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.870.97
FT
1-1
0 : 02
-0.970.810.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.911.000.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.980.920.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.950.900.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.821.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.940.970.89
FT
4-2
0 : 1/23
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.990.830.99
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-3
0 : 13 1/4
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
6-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.920.94
FT
2-3
1/4 : 02
0.78-0.900.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.990.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.76-0.94
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.890.97-0.940.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.85-0.950.79

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.830.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
3/4 : 03
-0.980.860.970.89
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.920.940.90

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.900.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.990.87
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.860.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.920.900.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.930.93
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.73-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.830.620.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.85-0.99