Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-4
3/4 : 03
-0.980.88-0.950.83
FT
5-3
0 : 23 1/4
0.980.910.83-0.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.900.98
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.950.80-0.90
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.82-0.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.930.96
Trực tiếp: K+SPORT 2
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.93-0.960.86
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.910.800.990.90
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.960.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.900.86-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.930.880.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
1-2
0 : 02
0.990.900.82-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.960.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.830.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.910.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.940.950.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.901.00
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
1/4 : 02
1.000.89-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.970.930.911.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.990.880.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.84-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.920.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.891.000.911.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.92-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/23
0.88-0.980.990.89
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.910.980.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.900.98
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.900.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.990.890.82-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.860.81-0.95
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.881.000.861.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/42
0.87-0.990.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 1/43
-0.930.82-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.831.000.88
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu U17 Concacaf

FT
9-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
0-0
0 : 3/42
0.870.950.910.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.840.980.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.65-0.850.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.860.84
11/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.850.910.860.90
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.60-0.910.65-0.95
11/02
Hoãn
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.66-0.910.980.78
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.900.650.890.87
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

11/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.970.89
FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.81-0.940.80
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-1
1/4 : 02
-0.940.820.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42
-0.850.700.81-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.91-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.860.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.990.910.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-4
0 : 01 3/4
0.77-0.880.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.990.88
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.77-0.880.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.800.960.74-0.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.890.850.91
FT
1-0
0 : 02
0.940.820.74-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.810.950.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.840.950.81
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.830.930.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.910.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.88
FT
3-0
0 : 1/22
0.910.980.900.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.980.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.960.91
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.930.881.00
FT
1-0
0 : 02
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.910.89
FT
2-2
0 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.86-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.840.96
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.821.000.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.900.86
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.890.930.830.97
FT
3-1
0 : 02
0.920.900.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.810.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.880.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.940.821.000.86
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 3/43
0.970.870.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.920.890.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.920.850.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.870.95
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.96-0.930.75
FT
4-2
0 : 03
0.77-0.930.940.88
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.880.94
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.70-0.880.950.87
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.760.940.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.80
FT
2-1
0 : 13
-0.950.830.940.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.960.870.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.970.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.900.98
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 02
0.890.950.910.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.891.000.960.90
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.940.900.79-0.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.880.960.920.90
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.79-0.950.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.60-0.910.880.82
FT
2-2
1/4 : 02
0.860.840.68-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.740.960.69-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.980.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.960.820.78-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.90-0.960.80
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.880.880.960.80
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
-0.880.73-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.920.90-0.930.73
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.841.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.890.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.840.900.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
4-0
0 : 13 1/2
-0.950.770.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.77-0.950.75
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.720.950.75
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.730.870.83
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.830.870.850.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-0
1/4 : 02
0.83-0.930.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-0
0 : 02
0.940.94-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-6
1 3/4 : 02 3/4
0.930.890.810.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.950.85
FT
0-4
0 : 22 3/4
-0.930.750.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.840.96
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.77-0.950.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.84
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.930.800.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.930.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.930.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-2
1 1/2 : 03
-0.820.600.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.960.84
FT
2-0
0 : 03
0.880.94-0.990.79
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.870.95-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 23 1/2
0.89-0.990.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.980.910.950.91
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.801.000.86
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.88-0.980.920.94
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.89-0.990.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.890.97

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
3/4 : 03
0.80-0.940.78-0.94
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.750.65-0.84

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.950.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.900.800.900.80
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.960.740.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.86-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-5
1/2 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.970.90
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.82-0.970.84
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.94-0.910.77
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.76-0.900.76
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.94-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.880.94-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.99-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.80-0.970.77
FT
2-2
1/4 : 02
0.910.910.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.910.89
FT
2-1
0 : 12
-0.930.740.830.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1/42
0.760.940.710.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.780.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.870.550.950.75

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.860.920.78
FT
1-1
0 : 02
0.980.720.920.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.960.740.850.85

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 02
0.720.980.950.75
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.830.500.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 02
0.970.890.900.94
FT
0-1
0 : 02
-0.910.760.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.960.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.820.840.98
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.920.75-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.980.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.77-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.861.000.960.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.910.76-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.941.000.86
FT
2-4
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.990.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02
0.860.840.840.86
FT
0-2
0 : 1/22
0.920.780.860.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.701.000.800.90

Lịch thi đấu USA Desert Showcase

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.89-0.960.83
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.830.991.000.80
FT
0-4
0 : 02 1/4
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
0.950.94-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.861.00