Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-3
1 1/2 : 03
1.000.890.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 1/23
0.950.940.86-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.85-0.96-0.990.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-2
1 : 03
0.910.910.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 13
0.830.990.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.840.980.801.00
Trực tiếp: FPT Play
11/02
Hoãn
0 : 1/42 3/4
-0.980.80-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.930.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.950.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.94-0.970.84
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.830.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.870.960.92

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
3-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.850.970.810.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.80-0.980.61-0.81
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
12/02
00h30
1 : 03
0.830.930.860.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.821.000.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.960.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.840.930.93

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.82-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.75-0.990.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.980.840.950.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-6
2 1/4 : 04 1/2
1.000.820.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.990.850.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.980.840.950.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.60-0.780.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.850.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-3
1/4 : 01 3/4
0.88-0.991.000.87
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.910.970.90
FT
1-0
0 : 12
-0.920.800.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.87-0.980.81-0.94
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.880.99

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.60-0.900.701.00

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.910.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.87-0.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.83-0.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.940.85-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/22
0.830.99-0.970.77
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.980.840.900.90