Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.930.89-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.920.960.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.800.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02
1.000.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.750.78-0.90

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.980.86

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
2-0
0 : 24 1/4
-0.930.800.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.910.96
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.970.910.940.93
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.84-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.82-0.95

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.821.000.920.88
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.930.87

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.940.880.850.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.880.92
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.840.96
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.980.800.900.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.870.850.95
FT
4-3
  
    
11/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
2-1
  
    
11/02
Hoãn
1/4 : 02
0.920.900.77-0.97
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.980.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.961.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.990.89-0.960.82
FT
0-0
0 : 02
0.980.900.920.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.890.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02
0.74-0.930.890.91
FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.800.78-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.860.910.89
FT
0-1
0 : 02
0.910.911.000.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.910.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

11/02
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.870.970.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.980.901.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.780.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 03
0.980.900.950.93
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.920.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.830.99-0.900.70
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.950.870.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.840.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
5-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.970.90

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.810.99
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 13
0.910.790.900.90
FT
2-6
0 : 3/43 1/4
0.870.950.870.93

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-3
2 : 04
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.85-0.980.78

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-5
2 1/4 : 04
-0.970.790.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
0-3
3 : 04 1/4
0.990.830.900.90
FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.940.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.901.000.87
FT
3-0
0 : 1/23
0.930.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/22
0.930.890.76-0.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.710.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.980.88
FT
3-2
0 : 1/42
0.960.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.78-0.970.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.80-0.93