Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.92-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.970.900.921.00
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.860.91-0.99
Trực tiếp: FOX SPORTS HD

Lịch bóng đá Cúp Giao Hữu Nữ Algarve

12/03
Hoãn
1 : 03
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Giao Hữu Nữ Síp

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.97-0.990.81
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.940.780.920.90

Lịch thi đấu VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.780.890.83
FT
0-5
4 : 04 1/2
0.790.930.830.89
FT
0-3
3 : 03 3/4
0.820.900.930.79

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.58-0.830.71-0.93
FT
1-4
1/2 : 03
0.970.810.830.95
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.71-0.93-0.850.61
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.87-0.990.87
FT
8-0
0 : 2 1/23 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/22
0.980.92-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.86-0.960.970.91
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.950.950.960.92

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.78-0.980.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.960.85

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.730.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.970.890.95

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.810.910.920.80
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.770.830.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.870.830.89
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.950.770.970.75

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.790.991.000.78
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.850.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.930.960.86
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-3
2 : 04
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
3/4 : 03
0.90-0.980.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.74-0.891.000.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.780.880.96
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.930.930.850.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.870.99-0.990.83

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.930.910.840.98
FT
1-0
0 : 03
0.841.00-0.980.80
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.910.930.870.95
FT
1-0
0 : 03
-0.980.820.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.830.970.85
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.840.880.820.90
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-3
0 : 1/43
-0.990.770.790.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.790.510.76-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.990.850.93
FT
1-1
1/2 : 03
-0.870.630.830.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.890.950.821.00
FT
1-0
1/2 : 02
0.850.990.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.980.84
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1/43
-0.940.800.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.860.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.81-0.950.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.841.000.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.960.86
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

12/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/2 : 02
0.930.970.940.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.78-0.940.990.83
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.841.000.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1