Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.970.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.900.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.820.891.00
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.850.940.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.830.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 23
1.000.820.870.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.941.000.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.83-0.990.86
FT
2-0
1/4 : 02
0.990.900.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.950.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.940.830.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
12/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.890.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.890.950.85
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

11/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.860.910.95
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.960.921.000.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.950.920.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.950.81

Lịch bóng đá League Two

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
-0.950.770.76-0.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.880.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.960.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.76-0.94-0.970.77
FT
1-3
1/4 : 02
0.880.940.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.890.900.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.830.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.950.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.71-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.880.700.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.960.990.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.960.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.970.87
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.830.910.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.68-0.831.000.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.890.950.900.92
FT
0-0
0 : 02
-0.960.800.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.950.750.850.85
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.920.94
FT
3-0
0 : 1/43
0.920.961.000.86
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.80-0.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.83-0.94-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
1/2 : 02
0.70-0.940.860.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.920.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.65-0.950.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.990.83-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.73-0.92-0.970.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.890.930.910.89

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 12
-0.990.870.880.98
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.830.930.93
FT
5-1
1/2 : 02
0.81-0.93-0.930.79
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.860.960.900.90
FT
4-0
0 : 13
-0.880.70-0.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.720.900.90
FT
1-1
0 : 03
-0.900.72-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.870.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.861.00
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.890.870.930.91
FT
2-0
0 : 11 3/4
0.85-0.990.79-0.95

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.72-0.900.900.90
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
5-2
0 : 12 1/2
0.81-0.990.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 01 1/2
-0.980.87-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.940.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.950.940.93
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

11/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.900.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.860.960.900.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.90-0.950.75
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.70-0.880.900.90