Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1 : 02 3/4
1.000.880.940.94
Trực tiếp: TV360+2
FT
3-0
0 : 1/43
-0.980.860.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-2
0 : 1/23
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.84-0.96
Trực tiếp: TV360+1

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.900.90
FT
1-0
0 : 13
0.78-0.960.870.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.930.80
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.83-0.950.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.900.97
FT
1-0
0 : 02
0.940.940.85-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.821.000.880.92
12/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.850.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.88-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 03
0.960.920.930.94
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.910.910.950.85
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.871.00

Lịch thi đấu League One

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.830.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.880.980.980.86
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.970.83-0.970.81
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.850.99

Lịch bóng đá Cúp Estonia

FT
6-0
0 : 34
0.840.920.800.96
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.940.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.89-0.970.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.910.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.910.931.000.82

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.770.920.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.890.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
0 : 02
0.730.970.860.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.730.970.920.78
FT
4-1
0 : 12
0.701.000.790.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.800.900.870.83
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.850.95

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.790.970.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.700.810.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.82-0.96-0.960.80
FT
0-4
3/4 : 03
-0.920.770.990.85
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.820.930.91
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.930.900.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Hồng Kông

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.820.94-0.990.75
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.930.830.75-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.900.860.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.890.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.78-0.98
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.930.891.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.96-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.830.870.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.76-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.880.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.930.920.95
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.920.95
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.82-0.94-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.990.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.84-0.960.990.88

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
0-1
1/2 : 02
-0.990.810.78-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.910.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.900.920.890.91
FT
0-4
0 : 02
0.76-0.940.801.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.900.90
FT
0-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.770.990.970.79
FT
0-3
3/4 : 02
0.840.920.75-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.990.77
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.820.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/2 : 02
0.960.920.86-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.880.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.880.990.81