Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.990.830.920.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.79-0.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.930.830.99
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.890.930.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.75-0.930.940.88
FT
3-0
0 : 13
0.880.960.920.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.970.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.83-0.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-9
  
    
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.930.850.800.96
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
8-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.72-0.910.72-0.93
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.990.750.930.83
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-6
0 : 02 1/2
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 3/43
1.000.900.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
3/4 : 02
-0.880.730.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.760.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.980.940.90
FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.840.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.860.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.830.630.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.890.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.92-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.960.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-10
1 1/2 : 02 3/4
-0.910.74-0.980.78
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.851.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
2 1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.830.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.911.001.000.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.910.97
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.860.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.940.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.900.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.790.821.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.720.980.750.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.910.85-0.980.76
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.840.820.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.880.870.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.910.79
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.56-0.860.54-0.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.890.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.930.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.750.970.89
FT
0-1
1/2 : 02
0.880.98-0.940.80
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.970.880.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.920.89-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.960.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.960.930.87
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
-0.910.780.940.92
FT
2-2
0 : 1/42
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.970.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.860.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.920.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1