Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.900.80-0.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.780.980.73-0.97
FT
4-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
0 : 3/43
0.70-0.890.69-0.90
FT
0-1
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.820.600.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.880.930.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.790.830.97
FT
2-2
0 : 3 1/24 1/2
0.830.870.62-0.93
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.980.82
FT
2-4
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03
-0.890.700.70-0.91
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.75-0.930.830.97
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.80-0.980.900.90
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.72-0.91-0.950.75
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.96-0.990.85

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.850.650.75-0.95
FT
0-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
2-0
0 : 23
-0.930.750.810.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.760.930.87
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.850.65-0.910.70
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.76-0.940.940.86
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.830.960.84
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.840.980.860.94
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.990.79-0.99
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.821.000.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.880.910.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.821.000.860.94
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.930.890.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.890.91
FT
0-2
0 : 1 3/43
0.900.920.79-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.860.960.850.95
12/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.950.75
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.850.97-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.850.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.800.860.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.750.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.98-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.791.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.740.960.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-3
0 : 02
0.74-0.890.70-0.88
FT
1-3
0 : 1/42
0.940.920.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/2 : 02
0.66-0.960.820.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.780.830.87
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.960.740.740.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.750.950.890.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.830.790.91

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.990.83-0.990.79
FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.870.950.900.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.860.94
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.990.830.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.93-0.930.76
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.890.970.980.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.960.850.99
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.930.78-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.800.950.85
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.960.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 3/43
0.81-0.950.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-2
1/4 : 02
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.910.720.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.870.75-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.960.76
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.870.93
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02
0.980.910.880.99
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.78-0.890.900.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.880.78-0.92
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.980.84-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-1
0 : 2 1/42 3/4
-0.980.800.76-0.96
FT
6-1
0 : 2 3/44
0.850.97-0.950.75
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 02
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
1-3
0 : 1/22
0.84-0.960.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.960.82
FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.81-0.990.930.87