Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 13
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.910.970.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.94-0.940.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.900.97
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.94-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.960.84
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.93-0.970.85
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.84-0.96
Trực tiếp: SCTV22, ON Football HD
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.87-0.99
Trực tiếp: SCTV16, ON Football HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.95
Trực tiếp: ON Sports News
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.830.890.99
Trực tiếp: ON+
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.94
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.900.98
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.890.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.800.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 03
0.900.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.80-0.93
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.87
Trực tiếp: ON Sports News HD
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 02
-0.900.780.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.990.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.960.880.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.950.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.960.91
FT
2-1
0 : 03
0.920.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.940.93
FT
2-2
0 : 1 1/24
-0.950.830.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.890.98
FT
2-0
0 : 13
0.900.980.940.93
FT
1-0
0 : 13
0.86-0.98-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.990.930.94
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.890.990.85-0.98
FT
6-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.900.97
FT
1-2
0 : 1/23
0.910.97-0.970.84

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
0 : 3 1/44 1/4
0.63-0.930.780.92
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-5
3 1/4 : 03 3/4
-0.940.640.62-0.93
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
12-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
4-0
  
    
Trực tiếp: TV360+9
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: TV360+9

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.80-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
11/04
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.820.880.860.84
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.701.000.840.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.810.89
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.740.960.910.79

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.920.82-0.96
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/23
0.930.950.880.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.93-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.920.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.70-0.830.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.86
FT
4-0
0 : 1/22
0.960.920.870.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.950.930.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.881.001.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
3/4 : 02
0.79-0.970.910.89
FT
4-2
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.840.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.76-0.940.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.990.79
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.761.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.880.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.900.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.730.701.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.760.870.83
FT
2-0
1/4 : 02
0.701.000.940.76
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.980.86
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.990.890.950.93
FT
0-2
0 : 1/23
0.920.960.930.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.970.890.930.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.940.960.88
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.920.92
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.930.930.770.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.84-0.980.920.84
FT
5-1
0 : 13
0.890.970.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

11/04
Hoãn
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.780.60
FT
0-2
0 : 03
0.82-0.980.80-0.98
FT
3-2
0 : 13 1/2
-0.850.690.960.86
11/04
Hoãn
2 1/4 : 03 3/4
0.860.980.920.90
11/04
Hoãn
0 : 13 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.86-0.930.75
FT
0-1
0 : 3/43
0.70-0.860.75-0.93
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.841.000.780.98
FT
1-0
0 : 3/43
-0.840.670.840.92
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.94-0.830.65

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.790.97
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.860.700.770.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.820.94
FT
4-2
0 : 3/43
0.860.980.820.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.790.55-0.890.65
FT
2-1
0 : 1/43
0.870.890.790.97
FT
3-4
1/4 : 03
0.67-0.920.870.89
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.70-0.940.780.98
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

11/04
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96
FT
3-0
0 : 3/43
0.900.86-0.940.70
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-3
0 : 1/22
0.950.930.920.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.77
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.830.990.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.77
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.800.840.86
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.750.880.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.740.920.78
FT
2-0
0 : 3/43
0.930.770.880.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.780.920.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.86-0.980.950.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.900.97
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
1/4 : 02 1/4
0.930.951.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.890.770.910.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.000.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.980.86-0.940.82
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.990.890.881.00
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.940.82
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96
FT
2-2
0 : 3/42
0.950.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.890.970.890.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.950.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.880.94
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.910.91
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
0-2
0 : 03
0.880.960.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.841.001.000.76
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.840.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.790.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.910.79
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.780.92
FT
6-2
0 : 1 1/43
0.860.840.800.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.740.960.930.77
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.65-0.950.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.940.93
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.830.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23
0.980.880.870.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.990.83
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.991.000.84
FT
0-1
0 : 03
0.970.890.930.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
  
    
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.890.950.910.91
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.940.700.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.850.85
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.740.930.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.770.930.860.84
FT
0-2
1 : 03
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 02
-0.940.800.920.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.880.700.860.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.680.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.960.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.760.910.79
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.850.850.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.930.95
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.910.83-0.95
FT
5-0
1/4 : 03 1/2
0.930.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
0 : 1/23
-0.980.820.840.98
FT
4-2
1/4 : 03
0.79-0.95-0.990.81
FT
0-3
1/2 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
1-3
1/4 : 03
0.76-0.930.780.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.800.900.870.83
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.820.900.80
FT
1-2
0 : 03
-0.950.650.980.72
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.760.940.940.76
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.770.930.840.86
FT
2-1
0 : 03
0.820.880.810.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.68-0.980.910.79
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.770.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.960.91
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
-0.980.86-0.990.85
FT
1-5
1/2 : 03 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
3-2
0 : 1 1/24 1/4
0.960.920.970.89
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.821.000.82
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.950.89-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.990.83
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.830.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.890.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.740.830.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.830.71-0.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.890.87
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.890.87

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
5-1
0 : 03 3/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.821.000.800.90
FT
6-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.890.930.910.79
FT
0-1
0 : 03 3/4
0.940.880.850.95
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 13
-0.970.85-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.83-0.96
FT
0-4
1 : 03
-0.980.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.840.841.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.980.900.930.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91
FT
0-2
0 : 1 1/23
1.000.880.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43
-0.990.87-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 03
-0.990.870.940.92
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.730.970.750.95
FT
1-1
0 : 1/23
0.850.850.890.81
FT
1-1
1/4 : 03
0.790.910.860.84
FT
4-3
0 : 1/23
1.000.700.860.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.780.62-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.590.860.84
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.940.760.940.76
FT
1-2
0 : 1/43
0.770.930.810.89
FT
0-1
0 : 1/43
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.880.750.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.790.65

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 02
0.980.900.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.920.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.920.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 03
0.84-0.961.000.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
0-2
0 : 03
0.990.890.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
1/2 : 04
-0.970.670.780.92
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.900.800.910.79
FT
3-0
0 : 03 3/4
0.890.810.880.82
FT
4-1
0 : 1/44
0.910.790.780.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
1/4 : 03
0.840.980.920.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.950.91
FT
6-1
0 : 13
1.000.820.940.86

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.970.890.910.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.880.960.960.80
FT
1-1
0 : 04
0.70-0.860.950.81
FT
1-3
2 1/4 : 04 1/4
-0.810.650.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.841.000.940.82
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.841.000.840.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.940.990.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.850.870.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.930.95
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.930.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.78-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.940.82
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.890.77
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.920.94
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.92-0.880.74
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.82

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.990.88
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.900.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.840.980.82
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.940.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.950.801.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.941.000.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.77-0.93

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.960.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.970.851.000.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

11/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.880.98
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.950.81
11/04
Hoãn
  
    
FT
0-2
3 : 04 1/4
0.890.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.801.00
FT
5-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.940.80-0.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.890.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 3 1/44 1/4
0.890.810.770.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.810.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.760.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.910.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.990.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
4-3
0 : 23 1/4
0.970.850.900.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.940.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.830.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.840.970.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/4 : 02
0.830.990.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.860.960.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
1.000.880.960.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.95-0.970.84
FT
3-1
0 : 02
-0.900.780.910.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.850.730.970.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.900.97
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.940.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.81-0.990.79
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.830.990.770.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.990.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.890.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.900.600.760.94
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.950.750.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.900.96
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

12/04
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.960.800.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.881.000.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.800.96
FT
0-0
0 : 02
0.69-0.810.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.960.84
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.800.810.99
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.720.980.910.79
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.790.870.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.820.850.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.880.940.860.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.990.830.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.77-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.77-0.890.880.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.79-0.92-0.960.83
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.770.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 03
0.940.88-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.900.921.000.86
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.78-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.990.830.920.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.82-0.940.871.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.93-0.950.82
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.86-0.980.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.940.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.910.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.990.950.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.870.760.94
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.910.89