Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.870.950.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.920.980.84-0.94
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.880.960.94
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 2
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.86-0.960.940.96
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.930.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.970.950.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.91-0.990.940.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.85-0.930.970.91
FT
2-1
1 : 03
-0.950.850.82-0.94

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.900.920.890.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.940.900.880.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Futsal Sea Games 31

FT
2-6
  
    
Trực tiếp: HTV The Thao, K+SPORT1
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: HTV The Thao, K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.960.820.98
Trực tiếp: K+SPORT1, ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
2 : 03
-0.930.830.960.92
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.87-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.950.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.950.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 : 03
0.940.950.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.961.000.88
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.900.990.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.780.960.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.881.00
FT
2-2
1/4 : 03
0.920.990.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.930.810.77-0.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.861.000.870.97

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.930.870.97
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.830.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.92-0.980.78
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.640.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.770.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
3-0
0 : 13
0.910.910.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.960.950.92
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.970.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
-0.900.810.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.920.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.980.90
FT
3-2
0 : 13
0.90-0.980.87-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.901.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.840.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.97-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
0 : 02
0.940.94-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
2-1
0 : 2 1/43
0.930.830.780.98
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.78-0.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.920.930.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.950.95-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.950.860.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.960.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.760.78-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.65-0.830.81-0.99
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.810.960.86
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.890.900.92
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
0.810.910.720.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 03
-0.930.83-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.881.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.950.85

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
6-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
3/4 : 03
0.940.961.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.790.920.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.801.00
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 13
0.860.980.830.97
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.870.850.770.93

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 13
0.84-0.960.890.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.85-0.97
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.940.990.87
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.76-0.900.71
FT
1-4
0 : 01 3/4
-0.870.730.71-0.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.900.96
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.87-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.960.82-0.93

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
2 : 02 3/4
-0.980.800.55-0.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.65-0.850.900.90
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.900.79-0.97
FT
0-2
0 : 02
-0.980.800.850.95
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.980.80-0.910.70
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.820.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.90-0.990.85
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.90-0.890.74
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.891.000.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.940.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.910.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.890.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.881.000.980.86
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.870.870.97

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-5
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.780.900.80
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.920.900.73-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.880.940.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.840.801.00
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.910.76
FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.930.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.780.760.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.860.890.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.82-0.94
FT
2-5
0 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.850.970.89