Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42
1.000.890.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.850.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
0-7
1 3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.990.81
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.980.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.790.900.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.820.940.780.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.790.970.890.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.840.950.81
FT
3-0
0 : 02
0.810.950.830.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.960.770.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.891.000.76
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.970.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.780.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.790.910.860.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
3-3
0 : 1 1/43 3/4
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 13
0.77-0.910.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-5
1 : 03 1/2
0.940.940.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.890.990.861.00
FT
1-0
1/4 : 03
0.900.98-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
3-1
0 : 2 3/43 1/4
0.840.980.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.860.990.81
FT
1-3
  
    
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.870.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.880.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.890.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.900.90